Đặc tính kỹ thuật
| Vật liệu |
Đồng thau ,Inox ,Thép mạ kẽm |
|---|---|
| Ứng Dụng |
Bảo trì công nghiệp ,Lắp thủ công. ,Lỗ khoan sâu ,Sửa chữa ren hỏng ,Vị trí khó lắp |
| Kích thước M3-M100 x 10-500mm |
M5 đến M16 |
| Đặc tính |
Chiều dài lớn ,Lắp chính xác ,Ren dẫn |
Mô tả sản phẩm:
Bản dài của dòng có dẫn hướng. Hữu ích khi lắp vào các lỗ khoan sâu hoặc vị trí khó tiếp cận mà không đảm bảo góc vuông.
Ứng dụng tiêu biểu:
Lỗ sâu, vị trí khó tiếp cận.
Phương pháp lắp đặt:
Lắp tay với hướng dẫn.
SKU:
KKV-3084
Danh mục: Ốc Cấy & Ren Giả
Thẻ: Bảo trì công nghiệp, Lắp thủ công., Lỗ khoan sâu, Sửa chữa ren hỏng, Vị trí khó lắp
DATA SHEET

Đối Tác Tin Cậy Của Bạn
Ứng dụng & Đặc tính: Ống ren cấy đặc biệt Ensat®-SBE (với lỗ cắt và ren dẫn hướng - pilot thread) là giải pháp tạo mối nối ren chịu tải cao, chống mài mòn và chống rung trên các vật liệu có độ bền cắt cao.
Ưu thế Lắp đặt Thủ công: Dòng SBE được phát triển để ngăn chặn triệt để hiện tượng lệch tâm (skewing) trong quá trình thi công bằng tay. Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho các vị trí gia công khó tiếp cận, nơi không thể ứng dụng máy móc/robot tự động hóa.
| Mã sản phẩm | Ren trong (A) | Ren ngoài (E) | Bước ren (P) | Chiều dài (B) | ĐK lỗ khoan (L) | Chiều sâu lỗ tịt tối thiểu (T) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 307 400 050 ... | M 5 | 8 | 1 | 9 | 7,6 - 7,7 | 12 |
| 308 400 050 ... | M 5 | 8 | 1 | 12 | 7,6 - 7,7 | 15 |
| 307 400 060 ... | M 6 | 10 | 1,25 | 12 | 9,5 - 9,6 | 15 |
| 308 400 060 ... | M 6 | 10 | 1,25 | 16 | 9,5 - 9,6 | 19 |
| 307 400 080 ... | M 8 | 12 | 1,5 | 13 | 11,3 - 11,5 | 16 |
| 308 400 080 ... | M 8 | 12 | 1,5 | 18 | 11,3 - 11,5 | 21 |
| 307 400 100 ... | M 10 | 14 | 1,5 | 14 | 13,3 - 13,5 | 17 |
| 308 400 100 ... | M 10 | 14 | 1,5 | 22 | 13,3 - 13,5 | 26 |
| 307 400 120 ... | M 12 | 16 | 1,75 | 16 | 15,2 - 15,4 | 19 |
| 308 400 120 ... | M 12 | 16 | 1,75 | 26 | 15,2 - 15,4 | 30 |
| 307 400 140 ... | M 14 | 18 | 2 | 18 | 17,2 - 17,4 | 21 |
| 308 400 140 ... | M 14 | 18 | 2 | 28 | 17,2 - 17,4 | 32 |
| 308 400 160 ... | M 16 | 20 | 2 | 28 | 19,2 - 19,4 | 32 |
Phân loại Thiết kế (Works Standard):
- Thiết kế ngắn (Short design): Mã 307 4 ...
- Thiết kế dài (Long design): Mã 308 4 ...
- [LƯU Ý KÍCH THƯỚC] Ren M16 chỉ có duy nhất phiên bản thiết kế dài (308).
Tra cứu mã sản phẩm theo Vật liệu (3 số cuối):
- Thép tôi, mạ kẽm, thụ động xanh: ... 110
- Thép tôi, mạ kẽm, màng thụ động dày: ... 112
- Thép tôi, mạ kẽm-niken, thụ động trong suốt: ... 143
- Thép không gỉ 1.4305 (Inox): ... 500
- [GIỚI HẠN VẬT LIỆU] Dòng SBE KHÔNG có tùy chọn vật liệu Đồng thau (Brass).
Ví dụ: Ensat®-SBE thiết kế ngắn (307 4), ren M5, thép tôi mạ kẽm màng dày có mã là: 307 400 050.112
Dung sai: ISO 2768-m
Tiêu chuẩn ren:
- Ren trong A: Theo tiêu chuẩn ISO 6H.
- Ren ngoài E: Ren đặc biệt với chân ren phẳng (flattened thread root), theo tiêu chuẩn KKV.
- Ren trong UNC, UNF, Whitworth cung cấp theo yêu cầu.
HƯỚNG DẪN CHỌN SẢN PHẨM
GIẢI MÃ MÃ SẢN PHẨM
Mỗi sản phẩm Ensat® được định danh bằng một dãy số gồm 12 chữ số. Việc hiểu dãy số này giúp bạn chọn đúng chủng loại và vật liệu.
AAA . BBB . CCC . DDD
302 . 000 . 050 . 800
AAA (Dòng sản phẩm):
Xác định hình dáng và tính năng kỹ thuật của bạc ren như:
- 302: Ensat®-S (Dòng tiêu chuẩn, có rãnh cắt).
- 307: Ensat®-SB (Dòng ngắn, có lỗ cắt).
- 308: Ensat®-SB (Dòng dài, có lỗ cắt).
- 347/348: Ensat®-SBD (Dòng thành mỏng).
- 357/358: Ensat®-SBT (Dòng đáy kín).
BBB (Biến thể):
000 cho tiêu chuẩn, 200 cho loại có lục giác trong.
CCC (Kích thước):
Xác định đường kính ren trong của sản phẩm (ví dụ 050 là M5, 060 là M6).
DDD (Vật liệu):
- 110 là Thép mạ kẽm
- 500 là Inox
- 800 là Đồng thau
THÔNG TIN KỸ THUẬT
Hướng Dẫn Lắp Đặt Ensat® Trong Môi Trường Sản Xuất
Để đảm bảo độ bền liên kết và chống nới lỏng dưới tải trọng động, Ensat® phải được lắp đặt âm mặt từ 0,1 – 0,2 mm. Việc kiểm soát đường kính lỗ chờ (L), vát mép (N) và khoảng cách mép (W) dựa trên công thức thực nghiệm là điều kiện tiên quyết để tránh hư hỏng vật liệu và đảm bảo hiệu suất vận hành dài hạn.
1. Hướng Dẫn Lắp Đặt Chi Tiết
| Hạng mục | Chi tiết / Hướng dẫn thi công |
|---|---|
| Độ âm mặt | Ensat® nên được lắp đặt âm xuống khoảng 0,1 – 0,2 mm so với bề mặt chi tiết. |
| Khả năng chịu tải | Sau khi gia công hoàn thiện, ống ren cấy Ensat® có thể đưa vào chịu tải ngay lập tức mà không cần thời gian chờ. |
| Cơ chế chống lỏng | Nếu vật liệu chi tiết cho phép Ensat® lún xuống khi chịu tải, nó chỉ có thể di chuyển trục từ 0,1 đến 0,2 mm. Điều này giúp độ căng của liên kết vít được duy trì tối đa, ngăn chặn hiệu quả việc lỏng vít dưới tác động của tải trọng động. |
| Xử lý sự cố | Nếu gặp vấn đề khi gia công (ví dụ: mô-men xoắn khi bắt vít tăng mạnh bất thường), có thể linh hoạt chọn dữ liệu đường kính lỗ khoan ở cột cao hơn kế tiếp. Lưu ý: Nếu nghi ngờ về độ ổn định, bắt buộc phải thực hiện kiểm tra thử nghiệm trên phôi mẫu trước khi gia công hàng loạt. |
2. Thông Số Lỗ Chờ
Việc vát mép 60° tại lỗ khoan là cực kỳ quan trọng để ngăn hiện tượng trồi bề mặt và hỗ trợ cắt ren ban đầu.
| Hạng mục | Công thức / Hướng dẫn | Lưu ý |
|---|---|---|
| Đường kính vát mép (N) | N = (0,06 - 0,08) * E + E | E = Đường kính ngoài Ensat® |
| Khoảng cách mép (W) - Hợp kim nhẹ | W = 0,2 - 0,6 * E | Tùy thuộc vào độ đàn hồi vật liệu |
| Khoảng cách mép (W) - Gang | W = 0,3 - 0,5 * E | Đặc tính vật liệu giòn cần W lớn hơn |
| Độ sâu lỗ mù | T tối thiểu (Theo tiêu chuẩn) | Tham khảo cột (T) tại Bảng thông số |
SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ
Ren Lắp Tự Khoét Buồng Chứa Phoi Ensat-SBSI Dài (có lỗ lục giác)
Mô tả sản phẩm:
Bản thiết kế dài của dòng SBSI (Works Standard 338 2) nhằm gia tăng tối đa diện tích bám ren chịu tải. Cấu trúc sở hữu 3 khoang chứa mạt phoi chuyên biệt giúp "khóa chặt" phoi kim loại sinh ra trong quá trình cắt gọt, loại trừ hoàn toàn nguy cơ phoi rơi rớt phá hủy hệ thống cơ điện nhạy cảm. Cơ cấu lỗ lục giác chìm hỗ trợ lắp ráp vận tốc cao, không cần dụng cụ kẹp ren phức tạp và tối ưu hóa quy trình tháo gỡ tái chế phế liệu sau vòng đời sản phẩm.
Ứng dụng tiêu biểu:
Các khối thiết bị điện tử đặc, cụm cơ khí chính xác trong phòng sạch cần mối ghép chịu tải trọng vặn xoắn lớn nhưng tuyệt đối không được phát sinh phoi tự do.
Phương pháp lắp đặt:
Tự khoét, phoi tự cuộn vào buồng chứa. Thao tác nhanh thông qua lỗ lục giác chìm (sử dụng súng vặn xoay thuận chiều kim đồng hồ, không cần thổi dọn phoi sau khi thi công).
Ren Lắp Tự Khoét Ensat-S
Mô tả sản phẩm:
Được thiết kế với rãnh cắt dọc (cutting slot) sắc bén ở đầu dẫn. Khi lắp đặt, rãnh này hoạt động như một mũi taro tự cắt ren vào vật liệu nền. Cấu trúc rãnh tạo ra độ đàn hồi nhẹ hướng vào trong, hình thành hiệu ứng khóa vít tự nhiên giúp chống rung động mà không cần keo.
Ứng dụng tiêu biểu:
Tối ưu cho hợp kim nhôm, đồng thau, nhựa, laminate và gỗ cứng. Dùng trong ô tô, thiết bị gia dụng và cơ khí tổng hợp.
Phương pháp lắp đặt:
Tự khoét vào lỗ khoan hoặc lỗ đúc (Dùng tool 610, 620).
Ren Lắp Tự Khoét Kháng Axit Buồng Chứa Phoi Ensat-SBS Dài (Inox 1.4404)
Mô tả sản phẩm:
Bản thiết kế dài của dòng SBS kháng axit (Works Standard 338 0). Tương tự bản ngắn, sản phẩm đúc từ thép đặc chủng 1.4404 mang lại khả năng chống chịu axit không oxy hóa và clorua vượt trội so với Inox thông thường. Thân ren dài hơn giúp gia tăng tối đa diện tích tiếp xúc, cung cấp lực bám và lực chống kéo tuột mạnh mẽ nhất. Ba khoang chứa phoi dọc thân đảm nhiệm vai trò gom sạch mạt kim loại, ngăn chặn triệt để nguy cơ phoi rơi rớt phá hủy hệ thống cơ điện xung quanh.
Ứng dụng tiêu biểu:
Dùng cho các khối linh kiện dày, cần chịu tải trọng cơ học lớn nhưng phải hoạt động bền bỉ trong môi trường hóa chất ăn mòn, hàng hải hoặc phòng sạch.
Phương pháp lắp đặt:
Tự khoét, mạt phoi tự cuộn và lưu giữ vĩnh viễn trong buồng chứa.
Ren Lắp Tự Khoét Kháng Axit Buồng Chứa Phoi Ensat-SBS Ngắn (Inox 1.4404)
Mô tả sản phẩm:
Bản thiết kế ngắn của dòng SBS kháng axit (Works Standard 337 0). Sản phẩm được chế tạo đặc biệt từ thép 1.4404, lấp đầy khoảng trống kỹ thuật trong lĩnh vực thép không gỉ khi phải đối mặt với môi trường ăn mòn khắc nghiệt như clorua hay axit. Ba lỗ cắt xuyên tâm được định hình thành các hốc chứa phoi, giúp giữ lại toàn bộ mạt kim loại thô sinh ra trong quá trình tự taro, bảo vệ tuyệt đối các cụm thiết bị nhạy cảm không bị phoi rơi vào. Thiết kế thân ngắn phù hợp cho vách phôi có độ dày giới hạn.
Ứng dụng tiêu biểu:
Môi trường đòi hỏi độ sạch cao (không rớt phoi) kết hợp với yêu cầu chống ăn mòn hóa học tối đa, dùng cho các vị trí lắp đặt có phôi nền mỏng.
Phương pháp lắp đặt:
Tự khoét, mạt phoi tự cuộn và lưu giữ vĩnh viễn trong buồng chứa.










