Đặc tính kỹ thuật
| Vật liệu |
Đồng thau ,Inox ,Thép mạ kẽm |
|---|---|
| Ứng Dụng |
Dây chuyền lắp ráp ,Gia công kim loại cứng ,Máy công cụ ,Tự động hóa. ,Vật liệu mỏng |
| Kích thước M3-M100 x 10-500mm |
M4 đến M12 |
| Đặc tính |
3 lỗ cắt ,Lắp đặt tự động ,Lỗ lục giác |
Mô tả sản phẩm:
Kết hợp khả năng cắt vật liệu cứng của dòng SB (3 lỗ cắt) với sự tiện lợi của lỗ lục giác chìm. Bản ngắn dành cho vật liệu mỏng.
Ứng dụng tiêu biểu:
Lắp đặt tự động trên vật liệu cứng, mỏng.
Phương pháp lắp đặt:
Dùng đầu lục giác.
SKU:
KKV-3072
Danh mục: Ốc Cấy & Ren Giả
Thẻ: Dây chuyền lắp ráp, Gia công kim loại cứng, Máy công cụ, Tự động hóa., Vật liệu mỏng
DATA SHEET

Đối Tác Tin Cậy Của Bạn
Ứng dụng & Đặc tính: Ống ren cấy Ensat®-SBI với cơ cấu lỗ cắt (cutting bores) là loại chốt tự taro giúp tạo ra các mối nối ren chống mài mòn, chịu rung động với khả năng chịu tải cao trong các vật liệu có độ bền cắt cao hơn.
Ưu điểm thiết kế Lục giác chìm: Được trang bị lỗ lục giác chìm giúp tối ưu hóa thời gian lắp ráp, hỗ trợ các công cụ máy móc truyền động đơn giản (chỉ cần xoay theo chiều kim đồng hồ) và dễ dàng tháo rời trước khi tái chế vật liệu.
| Mã sản phẩm | Ren trong (A) | Ren ngoài (E) | Bước ren (P) | Chiều dài (B) | Lục giác chìm (SW +0,1) | ĐK lỗ khoan (L) | Chiều sâu lỗ tịt tối thiểu (T) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 307 200 040 ... | M 4 | 6,5 | 0,8 | 6 | 3,2 | 6,1 - 6,2 | 8 |
| 308 200 040 ... | M 4 | 6,5 | 0,8 | 8 | 3,2 | 6,1 - 6,2 | 10 |
| 307 200 050 ... | M 5 | 8 | 1 | 7 | 4,1 | 7,6 - 7,7 | 9 |
| 308 200 050 ... | M 5 | 8 | 1 | 10 | 4,1 | 7,6 - 7,7 | 13 |
| 307 200 060 ... | M 6 | 10 | 1,25 | 8 | 4,9 | 9,5 - 9,6 | 10 |
| 308 200 060 ... | M 6 | 10 | 1,25 | 12 | 4,9 | 9,5 - 9,6 | 15 |
| 307 200 080 ... | M 8 | 12 | 1,5 | 9 | 6,6 | 11,3 - 11,5 | 11 |
| 308 200 080 ... | M 8 | 12 | 1,5 | 14 | 6,6 | 11,3 - 11,5 | 17 |
| 307 200 100 ... | M 10 | 14 | 1,5 | 10 | 8,3 | 13,3 - 13,5 | 13 |
| 308 200 100 ... | M 10 | 14 | 1,5 | 18 | 8,3 | 13,3 - 13,5 | 22 |
| 307 200 120 ... | M 12 | 16 | 1,75 | 12 | 10,1 | 15,2 - 15,4 | 15 |
| 308 200 120 ... | M 12 | 16 | 1,75 | 22 | 10,1 | 15,2 - 15,4 | 26 |
Phân loại Thiết kế (Works Standard):
- Thiết kế ngắn (Short design): Mã 307 ...
- Thiết kế dài (Long design): Mã 308 ...
Tra cứu mã sản phẩm theo Vật liệu (3 số cuối):
- Thép tôi, mạ kẽm, thụ động xanh: ... 110
- Thép tôi, mạ kẽm, màng thụ động dày: ... 112
- Thép tôi, mạ kẽm-niken, thụ động trong suốt: ... 143
- [CHÚ Ý] Thép không gỉ 1.4305 (Chỉ từ M4 đến M8): ... 500
- Đồng thau: ... 800
Ví dụ: Ensat®-SBI thiết kế ngắn (307 2), ren M5, thép tôi mạ kẽm màng dày có mã là: 307 200 050.112
Dung sai: ISO 2768-m
Tiêu chuẩn ren:
- Ren trong A: Theo tiêu chuẩn ISO 6H.
- Ren ngoài E: Ren đặc biệt với chân ren phẳng (flattened thread root), theo tiêu chuẩn KKV.
HƯỚNG DẪN CHỌN SẢN PHẨM
GIẢI MÃ MÃ SẢN PHẨM
Mỗi sản phẩm Ensat® được định danh bằng một dãy số gồm 12 chữ số. Việc hiểu dãy số này giúp bạn chọn đúng chủng loại và vật liệu.
AAA . BBB . CCC . DDD
302 . 000 . 050 . 800
AAA (Dòng sản phẩm):
Xác định hình dáng và tính năng kỹ thuật của bạc ren như:
- 302: Ensat®-S (Dòng tiêu chuẩn, có rãnh cắt).
- 307: Ensat®-SB (Dòng ngắn, có lỗ cắt).
- 308: Ensat®-SB (Dòng dài, có lỗ cắt).
- 347/348: Ensat®-SBD (Dòng thành mỏng).
- 357/358: Ensat®-SBT (Dòng đáy kín).
BBB (Biến thể):
000 cho tiêu chuẩn, 200 cho loại có lục giác trong.
CCC (Kích thước):
Xác định đường kính ren trong của sản phẩm (ví dụ 050 là M5, 060 là M6).
DDD (Vật liệu):
- 110 là Thép mạ kẽm
- 500 là Inox
- 800 là Đồng thau
THÔNG TIN KỸ THUẬT
Hướng Dẫn Lắp Đặt Ensat® Trong Môi Trường Sản Xuất
Để đảm bảo độ bền liên kết và chống nới lỏng dưới tải trọng động, Ensat® phải được lắp đặt âm mặt từ 0,1 – 0,2 mm. Việc kiểm soát đường kính lỗ chờ (L), vát mép (N) và khoảng cách mép (W) dựa trên công thức thực nghiệm là điều kiện tiên quyết để tránh hư hỏng vật liệu và đảm bảo hiệu suất vận hành dài hạn.
1. Hướng Dẫn Lắp Đặt Chi Tiết
| Hạng mục | Chi tiết / Hướng dẫn thi công |
|---|---|
| Độ âm mặt | Ensat® nên được lắp đặt âm xuống khoảng 0,1 – 0,2 mm so với bề mặt chi tiết. |
| Khả năng chịu tải | Sau khi gia công hoàn thiện, ống ren cấy Ensat® có thể đưa vào chịu tải ngay lập tức mà không cần thời gian chờ. |
| Cơ chế chống lỏng | Nếu vật liệu chi tiết cho phép Ensat® lún xuống khi chịu tải, nó chỉ có thể di chuyển trục từ 0,1 đến 0,2 mm. Điều này giúp độ căng của liên kết vít được duy trì tối đa, ngăn chặn hiệu quả việc lỏng vít dưới tác động của tải trọng động. |
| Xử lý sự cố | Nếu gặp vấn đề khi gia công (ví dụ: mô-men xoắn khi bắt vít tăng mạnh bất thường), có thể linh hoạt chọn dữ liệu đường kính lỗ khoan ở cột cao hơn kế tiếp. Lưu ý: Nếu nghi ngờ về độ ổn định, bắt buộc phải thực hiện kiểm tra thử nghiệm trên phôi mẫu trước khi gia công hàng loạt. |
2. Thông Số Lỗ Chờ
Việc vát mép 60° tại lỗ khoan là cực kỳ quan trọng để ngăn hiện tượng trồi bề mặt và hỗ trợ cắt ren ban đầu.
| Hạng mục | Công thức / Hướng dẫn | Lưu ý |
|---|---|---|
| Đường kính vát mép (N) | N = (0,06 - 0,08) * E + E | E = Đường kính ngoài Ensat® |
| Khoảng cách mép (W) - Hợp kim nhẹ | W = 0,2 - 0,6 * E | Tùy thuộc vào độ đàn hồi vật liệu |
| Khoảng cách mép (W) - Gang | W = 0,3 - 0,5 * E | Đặc tính vật liệu giòn cần W lớn hơn |
| Độ sâu lỗ mù | T tối thiểu (Theo tiêu chuẩn) | Tham khảo cột (T) tại Bảng thông số |
SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ
Ren Lắp Tự Khoét Buồng Chứa Phoi Ensat-SBSI Ngắn (có lỗ lục giác)
Mô tả sản phẩm:
Bản thiết kế ngắn của dòng SBSI (Works Standard 337 2). Sản phẩm là giải pháp hoàn hảo cho ngành điện tử với 3 hốc chứa phoi chuyên dụng dọc thân. Khi tự taro, mạt kim loại sẽ cuộn và nằm kẹp vĩnh viễn trong các hốc này thay vì văng ra ngoài gây chập mạch. Việc tích hợp thêm lỗ lục giác chìm ở đỉnh giúp rút ngắn thời gian thi công bằng dụng cụ vặn đơn giản, đồng thời cho phép trích xuất (tháo gỡ) ren cấy dễ dàng trước khi đưa linh kiện vào tái chế.
Ứng dụng tiêu biểu:
Môi trường phòng sạch, trạm lắp ráp linh kiện điện tử, chất bán dẫn hoặc thiết bị viễn thông cần độ sạch cao và có bề dày phôi mỏng. Phù hợp cho dây chuyền yêu cầu chu kỳ thao tác cực ngắn.
Phương pháp lắp đặt:
Tự khoét, phoi tự cuộn vào buồng chứa. Thao tác thông qua lỗ lục giác chìm (sử dụng dụng cụ hoặc máy vặn tự động chuyển động xoay thuận chiều kim đồng hồ).










