Ren Lắp Tự Khoét Ensat-SBE Dài (có ren dẫn)

Đặc tính kỹ thuật

Vật liệu

Đồng thau

,

Inox

,

Thép mạ kẽm

Ứng Dụng

Bảo trì công nghiệp

,

Lắp thủ công.

,

Lỗ khoan sâu

,

Sửa chữa ren hỏng

,

Vị trí khó lắp

Kích thước M3-M100 x 10-500mm

M5 đến M16

Đặc tính

Chiều dài lớn

,

Lắp chính xác

,

Ren dẫn

Mô tả sản phẩm:
Bản dài của dòng có dẫn hướng. Hữu ích khi lắp vào các lỗ khoan sâu hoặc vị trí khó tiếp cận mà không đảm bảo góc vuông.
Ứng dụng tiêu biểu:
Lỗ sâu, vị trí khó tiếp cận.
Phương pháp lắp đặt:
Lắp tay với hướng dẫn.
DATA SHEET
vf logo

Đối Tác Tin Cậy Của Bạn

Ứng dụng & Đặc tính: Ống ren cấy đặc biệt Ensat®-SBE (với lỗ cắt và ren dẫn hướng - pilot thread) là giải pháp tạo mối nối ren chịu tải cao, chống mài mòn và chống rung trên các vật liệu có độ bền cắt cao.
Ưu thế Lắp đặt Thủ công: Dòng SBE được phát triển để ngăn chặn triệt để hiện tượng lệch tâm (skewing) trong quá trình thi công bằng tay. Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho các vị trí gia công khó tiếp cận, nơi không thể ứng dụng máy móc/robot tự động hóa.

Mã sản phẩmRen trong
(A)
Ren ngoài
(E)
Bước ren
(P)
Chiều dài
(B)
ĐK lỗ khoan
(L)
Chiều sâu lỗ tịt tối thiểu (T)
307 400 050 ...M 58197,6 - 7,712
308 400 050 ...M 581127,6 - 7,715
307 400 060 ...M 6101,25129,5 - 9,615
308 400 060 ...M 6101,25169,5 - 9,619
307 400 080 ...M 8121,51311,3 - 11,516
308 400 080 ...M 8121,51811,3 - 11,521
307 400 100 ...M 10141,51413,3 - 13,517
308 400 100 ...M 10141,52213,3 - 13,526
307 400 120 ...M 12161,751615,2 - 15,419
308 400 120 ...M 12161,752615,2 - 15,430
307 400 140 ...M 141821817,2 - 17,421
308 400 140 ...M 141822817,2 - 17,432
308 400 160 ...M 162022819,2 - 19,432

Phân loại Thiết kế (Works Standard):

  • Thiết kế ngắn (Short design): Mã 307 4 ...
  • Thiết kế dài (Long design): Mã 308 4 ...
  • [LƯU Ý KÍCH THƯỚC] Ren M16 chỉ có duy nhất phiên bản thiết kế dài (308).

Tra cứu mã sản phẩm theo Vật liệu (3 số cuối):

  • Thép tôi, mạ kẽm, thụ động xanh: ... 110
  • Thép tôi, mạ kẽm, màng thụ động dày: ... 112
  • Thép tôi, mạ kẽm-niken, thụ động trong suốt: ... 143
  • Thép không gỉ 1.4305 (Inox): ... 500
  • [GIỚI HẠN VẬT LIỆU] Dòng SBE KHÔNG có tùy chọn vật liệu Đồng thau (Brass).

Ví dụ: Ensat®-SBE thiết kế ngắn (307 4), ren M5, thép tôi mạ kẽm màng dày có mã là: 307 400 050.112

Dung sai: ISO 2768-m

Tiêu chuẩn ren:

  • Ren trong A: Theo tiêu chuẩn ISO 6H.
  • Ren ngoài E: Ren đặc biệt với chân ren phẳng (flattened thread root), theo tiêu chuẩn KKV.
  • Ren trong UNC, UNF, Whitworth cung cấp theo yêu cầu.
HƯỚNG DẪN CHỌN SẢN PHẨM

GIẢI MÃ MÃ SẢN PHẨM

Mỗi sản phẩm Ensat® được định danh bằng một dãy số gồm 12 chữ số. Việc hiểu dãy số này giúp bạn chọn đúng chủng loại và vật liệu.

AAA . BBB . CCC . DDD

302 . 000 . 050 . 800

AAA (Dòng sản phẩm):

Xác định hình dáng và tính năng kỹ thuật của bạc ren như:

  • 302: Ensat®-S (Dòng tiêu chuẩn, có rãnh cắt).
  • 307: Ensat®-SB (Dòng ngắn, có lỗ cắt).
  • 308: Ensat®-SB (Dòng dài, có lỗ cắt).
  • 347/348: Ensat®-SBD (Dòng thành mỏng).
  • 357/358: Ensat®-SBT (Dòng đáy kín).
BBB (Biến thể):
000 cho tiêu chuẩn, 200 cho loại có lục giác trong.
CCC (Kích thước):
Xác định đường kính ren trong của sản phẩm (ví dụ 050 là M5, 060 là M6).
DDD (Vật liệu):
  • 110 là Thép mạ kẽm
  • 500 là Inox
  • 800 là Đồng thau
THÔNG TIN KỸ THUẬT

Hướng Dẫn Lắp Đặt Ensat® Trong Môi Trường Sản Xuất

Để đảm bảo độ bền liên kết và chống nới lỏng dưới tải trọng động, Ensat® phải được lắp đặt âm mặt từ 0,1 – 0,2 mm. Việc kiểm soát đường kính lỗ chờ (L), vát mép (N) và khoảng cách mép (W) dựa trên công thức thực nghiệm là điều kiện tiên quyết để tránh hư hỏng vật liệu và đảm bảo hiệu suất vận hành dài hạn.

1. Hướng Dẫn Lắp Đặt Chi Tiết

Hạng mụcChi tiết / Hướng dẫn thi công
Độ âm mặtEnsat® nên được lắp đặt âm xuống khoảng 0,1 – 0,2 mm so với bề mặt chi tiết.
Khả năng chịu tảiSau khi gia công hoàn thiện, ống ren cấy Ensat® có thể đưa vào chịu tải ngay lập tức mà không cần thời gian chờ.
Cơ chế chống lỏngNếu vật liệu chi tiết cho phép Ensat® lún xuống khi chịu tải, nó chỉ có thể di chuyển trục từ 0,1 đến 0,2 mm. Điều này giúp độ căng của liên kết vít được duy trì tối đa, ngăn chặn hiệu quả việc lỏng vít dưới tác động của tải trọng động.
Xử lý sự cốNếu gặp vấn đề khi gia công (ví dụ: mô-men xoắn khi bắt vít tăng mạnh bất thường), có thể linh hoạt chọn dữ liệu đường kính lỗ khoan ở cột cao hơn kế tiếp. Lưu ý: Nếu nghi ngờ về độ ổn định, bắt buộc phải thực hiện kiểm tra thử nghiệm trên phôi mẫu trước khi gia công hàng loạt.

2. Thông Số Lỗ Chờ

Việc vát mép 60° tại lỗ khoan là cực kỳ quan trọng để ngăn hiện tượng trồi bề mặt và hỗ trợ cắt ren ban đầu.

Hạng mụcCông thức / Hướng dẫnLưu ý
Đường kính vát mép (N)N = (0,06 - 0,08) * E + EE = Đường kính ngoài Ensat®
Khoảng cách mép (W) - Hợp kim nhẹW = 0,2 - 0,6 * ETùy thuộc vào độ đàn hồi vật liệu
Khoảng cách mép (W) - GangW = 0,3 - 0,5 * EĐặc tính vật liệu giòn cần W lớn hơn
Độ sâu lỗ mùT tối thiểu (Theo tiêu chuẩn)Tham khảo cột (T) tại Bảng thông số