Đặc tính kỹ thuật
| Vật liệu |
Đồng thau ,Inox ,Thép mạ kẽm |
|---|---|
| Ứng Dụng |
Flycam ,Hàng không ,Máy bay mô hình ,Nhôm định hình. ,Thiết bị cầm tay ,Vách ngăn mỏng |
| Kích thước M3-M100 x 10-500mm |
M3.5 đến M12 |
| Đặc tính |
Pitch trong = pitch ngoài ,Thành mỏng ,Tiết kiệm không gian |
Mô tả sản phẩm:
Dòng thành siêu mỏng. Bước ren trong và ren ngoài bằng nhau, cho phép sử dụng máy taro để lắp đặt hoặc tạo lỗ sơ bộ.
Ứng dụng tiêu biểu:
Vách ngăn mỏng (residual walls), kết cấu trọng lượng nhẹ.
Phương pháp lắp đặt:
Có thể dùng máy ta-rô.
SKU:
KKV-3470
Danh mục: Ốc Cấy & Ren Giả
Thẻ: Flycam, Hàng không, Máy bay mô hình, Nhôm định hình., Thiết bị cầm tay, Vách ngăn mỏng
DATA SHEET

Đối Tác Tin Cậy Của Bạn
Ứng dụng & Đặc tính: Ống ren cấy Ensat®-SBD (với 3 lỗ cắt) là phiên bản thành mỏng (thin-walled) đặc biệt, được phát triển chủ yếu cho các ứng dụng có vách vật liệu mỏng và cấu trúc siêu nhẹ (light-weight constructions).
Ưu thế tự động hóa: Phiên bản này được thiết kế tối ưu để gia công trên các máy taro ren (thread tapping machines), bởi vì bước ren ngoài (E) và bước ren trong (A) là hoàn toàn giống nhau (đồng bộ).
[CẢNH BÁO THI CÔNG QUAN TRỌNG]: Khi gia công chốt Ensat® thành mỏng trên nền kim loại, độ bền kéo / độ cứng của vật liệu nền luôn là yếu tố quyết định. Trong các trường hợp tới hạn (vật liệu nền cứng), bắt buộc phải bôi trơn (lubricating) bằng môi chất phù hợp để ngăn ngừa hiện tượng nứt/vỡ (fracture) phần thành mỏng của chốt.
| Mã sản phẩm | Ren trong (A) | Ren ngoài (E) | Bước ren (P) | Chiều dài (B) | ĐK lỗ khoan (L) | Chiều sâu lỗ tịt tối thiểu (T) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 347 000 035 ... | M 3,5 | 5 | 0,6 | 5 | 4,7 - 4,8 | 7 |
| 348 000 035 ... | M 3,5 | 5 | 0,6 | 8 | 4,7 - 4,8 | 10 |
| 347 000 040 ... | M 4 | 6 | 0,7 | 6 | 5,6 - 5,7 | 8 |
| 348 000 040 ... | M 4 | 6 | 0,7 | 8 | 5,6 - 5,7 | 10 |
| 347 000 050 ... | M 5 | 6,5 | 0,8 | 7 | 6,1 - 6,2 | 9 |
| 348 000 050 ... | M 5 | 6,5 | 0,8 | 10 | 6,1 - 6,2 | 13 |
| 347 000 060 ... | M 6 | 8 | 1 | 8 | 7,5 - 7,7 | 10 |
| 348 000 060 ... | M 6 | 8 | 1 | 12 | 7,5 - 7,7 | 15 |
| 347 000 080 ... | M 8 | 10 | 1,25 | 9 | 9,4 - 9,6 | 11 |
| 348 000 080 ... | M 8 | 10 | 1,25 | 14 | 9,4 - 9,6 | 17 |
| 347 000 100 ... | M 10 | 12 | 1,5 | 10 | 11,2 - 11,5 | 13 |
| 348 000 100 ... | M 10 | 12 | 1,5 | 18 | 11,2 - 11,5 | 22 |
| 347 000 120 ... | M 12 | 14 | 1,75 | 12 | 13,2 - 13,5 | 15 |
| 348 000 120 ... | M 12 | 14 | 1,75 | 22 | 13,2 - 13,5 | 26 |
Phân loại Thiết kế (Works Standard):
- Thiết kế ngắn (Short design): Mã 347 0 ...
- Thiết kế dài (Long design): Mã 348 0 ...
Tra cứu mã sản phẩm theo Vật liệu (3 số cuối):
- Thép tôi, mạ kẽm, thụ động xanh: ... 110
- Thép tôi, mạ kẽm, màng thụ động dày: ... 112
- Thép tôi, mạ kẽm-niken, thụ động trong suốt: ... 143
- [CHÚ Ý] Thép không gỉ 1.4305 (Chỉ áp dụng từ M3,5 đến M8): ... 500
Ví dụ: Ensat®-SBD thiết kế ngắn (347 0), ren M5, thép tôi mạ kẽm màng dày có mã là: 347 000 050.112
Dung sai: ISO 2768-m
Tiêu chuẩn ren:
- Ren trong A: Theo tiêu chuẩn ISO 6H.
- Ren ngoài E: Ren đặc biệt với chân ren phẳng (flattened thread root), theo tiêu chuẩn KKV.
- Ren trong UNC, UNF, Whitworth cung cấp theo yêu cầu.
HƯỚNG DẪN CHỌN SẢN PHẨM
GIẢI MÃ MÃ SẢN PHẨM
Mỗi sản phẩm Ensat® được định danh bằng một dãy số gồm 12 chữ số. Việc hiểu dãy số này giúp bạn chọn đúng chủng loại và vật liệu.
AAA . BBB . CCC . DDD
302 . 000 . 050 . 800
AAA (Dòng sản phẩm):
Xác định hình dáng và tính năng kỹ thuật của bạc ren như:
- 302: Ensat®-S (Dòng tiêu chuẩn, có rãnh cắt).
- 307: Ensat®-SB (Dòng ngắn, có lỗ cắt).
- 308: Ensat®-SB (Dòng dài, có lỗ cắt).
- 347/348: Ensat®-SBD (Dòng thành mỏng).
- 357/358: Ensat®-SBT (Dòng đáy kín).
BBB (Biến thể):
000 cho tiêu chuẩn, 200 cho loại có lục giác trong.
CCC (Kích thước):
Xác định đường kính ren trong của sản phẩm (ví dụ 050 là M5, 060 là M6).
DDD (Vật liệu):
- 110 là Thép mạ kẽm
- 500 là Inox
- 800 là Đồng thau
THÔNG TIN KỸ THUẬT
Hướng Dẫn Lắp Đặt Ensat® Trong Môi Trường Sản Xuất
Để đảm bảo độ bền liên kết và chống nới lỏng dưới tải trọng động, Ensat® phải được lắp đặt âm mặt từ 0,1 – 0,2 mm. Việc kiểm soát đường kính lỗ chờ (L), vát mép (N) và khoảng cách mép (W) dựa trên công thức thực nghiệm là điều kiện tiên quyết để tránh hư hỏng vật liệu và đảm bảo hiệu suất vận hành dài hạn.
1. Hướng Dẫn Lắp Đặt Chi Tiết
| Hạng mục | Chi tiết / Hướng dẫn thi công |
|---|---|
| Độ âm mặt | Ensat® nên được lắp đặt âm xuống khoảng 0,1 – 0,2 mm so với bề mặt chi tiết. |
| Khả năng chịu tải | Sau khi gia công hoàn thiện, ống ren cấy Ensat® có thể đưa vào chịu tải ngay lập tức mà không cần thời gian chờ. |
| Cơ chế chống lỏng | Nếu vật liệu chi tiết cho phép Ensat® lún xuống khi chịu tải, nó chỉ có thể di chuyển trục từ 0,1 đến 0,2 mm. Điều này giúp độ căng của liên kết vít được duy trì tối đa, ngăn chặn hiệu quả việc lỏng vít dưới tác động của tải trọng động. |
| Xử lý sự cố | Nếu gặp vấn đề khi gia công (ví dụ: mô-men xoắn khi bắt vít tăng mạnh bất thường), có thể linh hoạt chọn dữ liệu đường kính lỗ khoan ở cột cao hơn kế tiếp. Lưu ý: Nếu nghi ngờ về độ ổn định, bắt buộc phải thực hiện kiểm tra thử nghiệm trên phôi mẫu trước khi gia công hàng loạt. |
2. Thông Số Lỗ Chờ
Việc vát mép 60° tại lỗ khoan là cực kỳ quan trọng để ngăn hiện tượng trồi bề mặt và hỗ trợ cắt ren ban đầu.
| Hạng mục | Công thức / Hướng dẫn | Lưu ý |
|---|---|---|
| Đường kính vát mép (N) | N = (0,06 - 0,08) * E + E | E = Đường kính ngoài Ensat® |
| Khoảng cách mép (W) - Hợp kim nhẹ | W = 0,2 - 0,6 * E | Tùy thuộc vào độ đàn hồi vật liệu |
| Khoảng cách mép (W) - Gang | W = 0,3 - 0,5 * E | Đặc tính vật liệu giòn cần W lớn hơn |
| Độ sâu lỗ mù | T tối thiểu (Theo tiêu chuẩn) | Tham khảo cột (T) tại Bảng thông số |
SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ
Ren Lắp Tự Khoét Ensat-SK (có đầu)
Mô tả sản phẩm:
Làm điểm tiếp xúc điện (electrical contacts), kẹp giữ các tấm vật liệu mềm hoặc composite, ngăn ngừa hư hại bề mặt lỗ khoan.
Ứng dụng tiêu biểu:
Làm điểm tiếp xúc điện (electrical contacts), kẹp giữ các tấm vật liệu mềm hoặc composite, ngăn ngừa hư hại bề mặt lỗ khoan.
Phương pháp lắp đặt:
Tự khoét với đầu định vị.










