Ren Lắp Tự Khoét Ensat-SBS Dài (có túi phoi)

Đặc tính kỹ thuật

Vật liệu

Đồng thau

,

Inox

,

Thép mạ kẽm

Ứng Dụng

Công nghệ cao

,

Inox chịu axit

,

Môi trường hóa chất

,

Thiết bị đo lường

,

Vệ sinh an toàn.

,

Y tế chính xác

Kích thước M3-M100 x 10-500mm

M3 đến M16

Đặc tính

3 túi chứa phoi

,

Chiều dài lớn

,

Không nhiễm bẩn

Mô tả sản phẩm:
Phiên bản dài của Ensat-SBS. Tăng cường khả năng chịu lực trong khi vẫn duy trì tính năng “bẫy phoi” an toàn.
Ứng dụng tiêu biểu:
Thiết bị y tế, Điện tử chính xác yêu cầu độ bền cao.
Phương pháp lắp đặt:
Tự khoét với kiểm soát phoi.
DATA SHEET
vf logo

Đối Tác Tin Cậy Của Bạn

Ứng dụng Đặc biệt (Thiết bị Điện tử): Ống ren cấy Ensat®-SBS được phát triển chuyên dụng cho các ứng dụng yêu cầu độ sạch cao, nơi phoi kim loại sinh ra trong quá trình taro có thể gây đoản mạch hoặc hư hỏng nghiêm trọng (ví dụ: trong thiết bị điện tử, bo mạch).
Đặc tính Kỹ thuật: Ba lỗ cắt phân bố quanh chu vi được thiết kế thành các "buồng chứa phoi" (chip reservoirs). Phoi thô được tạo ra trong quá trình lắp đặt sẽ bị giữ chặt bên trong các buồng này, triệt tiêu hoàn toàn rủi ro rơi rớt phoi vào các bộ phận nhạy cảm của hệ thống.

Mã sản phẩmRen trong
(A)
Ren ngoài
(E)
Bước ren
(P)
Chiều dài
(B)
ĐK lỗ khoan
(L -0,1)
Chiều sâu lỗ tịt tối thiểu (T)
337 000 030 ...M 350,644,86
338 000 030 ...M 350,664,88
337 000 035 ...M 3,560,855,77
338 000 035 ...M 3,560,885,710
337 000 040 ...M 46,50,866,28
338 000 040 ...M 46,50,886,210
337 000 050 ...M 58177,79
338 000 050 ...M 581107,713
337 000 060 ...M 6101,2589,610
338 000 060 ...M 6101,25129,615
337 000 080 ...M 8121,5911,511
338 000 080 ...M 8121,51411,517
337 000 100 ...M 10141,51013,513
338 000 100 ...M 10141,51813,522
337 000 120 ...M 12161,751215,415
338 000 120 ...M 12161,752215,426
337 000 140 ...M 141821417,417
338 000 140 ...M 141822417,428
337 000 160 ...M 162021419,417
338 000 160 ...M 162022419,428

Phân loại Thiết kế (Works Standard):

  • Thiết kế ngắn (Short design): Mã 337 ...
  • Thiết kế dài (Long design): Mã 338 ...

Tra cứu mã sản phẩm theo Vật liệu (3 số cuối):

  • Thép tôi, mạ kẽm, thụ động xanh: ... 110
  • Thép tôi, mạ kẽm, màng thụ động dày: ... 112
  • Thép tôi, mạ kẽm-niken, thụ động trong suốt: ... 143
  • Thép không gỉ 1.4305 (Inox): ... 500
  • Đồng thau: ... 800

Ví dụ: Ensat®-SBS thiết kế ngắn (337 0), ren M5, thép tôi mạ kẽm màng dày có mã là: 337 000 050.112

Dung sai: ISO 2768-m

Tiêu chuẩn ren:

  • Ren trong A: Theo tiêu chuẩn ISO 6H.
  • Ren ngoài E: Ren đặc biệt với chân ren phẳng (flattened thread root), theo tiêu chuẩn KKV.
HƯỚNG DẪN CHỌN SẢN PHẨM

GIẢI MÃ MÃ SẢN PHẨM

Mỗi sản phẩm Ensat® được định danh bằng một dãy số gồm 12 chữ số. Việc hiểu dãy số này giúp bạn chọn đúng chủng loại và vật liệu.

AAA . BBB . CCC . DDD

302 . 000 . 050 . 800

AAA (Dòng sản phẩm):

Xác định hình dáng và tính năng kỹ thuật của bạc ren như:

  • 302: Ensat®-S (Dòng tiêu chuẩn, có rãnh cắt).
  • 307: Ensat®-SB (Dòng ngắn, có lỗ cắt).
  • 308: Ensat®-SB (Dòng dài, có lỗ cắt).
  • 347/348: Ensat®-SBD (Dòng thành mỏng).
  • 357/358: Ensat®-SBT (Dòng đáy kín).
BBB (Biến thể):
000 cho tiêu chuẩn, 200 cho loại có lục giác trong.
CCC (Kích thước):
Xác định đường kính ren trong của sản phẩm (ví dụ 050 là M5, 060 là M6).
DDD (Vật liệu):
  • 110 là Thép mạ kẽm
  • 500 là Inox
  • 800 là Đồng thau
THÔNG TIN KỸ THUẬT

Hướng Dẫn Lắp Đặt Ensat® Trong Môi Trường Sản Xuất

Để đảm bảo độ bền liên kết và chống nới lỏng dưới tải trọng động, Ensat® phải được lắp đặt âm mặt từ 0,1 – 0,2 mm. Việc kiểm soát đường kính lỗ chờ (L), vát mép (N) và khoảng cách mép (W) dựa trên công thức thực nghiệm là điều kiện tiên quyết để tránh hư hỏng vật liệu và đảm bảo hiệu suất vận hành dài hạn.

1. Hướng Dẫn Lắp Đặt Chi Tiết

Hạng mụcChi tiết / Hướng dẫn thi công
Độ âm mặtEnsat® nên được lắp đặt âm xuống khoảng 0,1 – 0,2 mm so với bề mặt chi tiết.
Khả năng chịu tảiSau khi gia công hoàn thiện, ống ren cấy Ensat® có thể đưa vào chịu tải ngay lập tức mà không cần thời gian chờ.
Cơ chế chống lỏngNếu vật liệu chi tiết cho phép Ensat® lún xuống khi chịu tải, nó chỉ có thể di chuyển trục từ 0,1 đến 0,2 mm. Điều này giúp độ căng của liên kết vít được duy trì tối đa, ngăn chặn hiệu quả việc lỏng vít dưới tác động của tải trọng động.
Xử lý sự cốNếu gặp vấn đề khi gia công (ví dụ: mô-men xoắn khi bắt vít tăng mạnh bất thường), có thể linh hoạt chọn dữ liệu đường kính lỗ khoan ở cột cao hơn kế tiếp. Lưu ý: Nếu nghi ngờ về độ ổn định, bắt buộc phải thực hiện kiểm tra thử nghiệm trên phôi mẫu trước khi gia công hàng loạt.

2. Thông Số Lỗ Chờ

Việc vát mép 60° tại lỗ khoan là cực kỳ quan trọng để ngăn hiện tượng trồi bề mặt và hỗ trợ cắt ren ban đầu.

Hạng mụcCông thức / Hướng dẫnLưu ý
Đường kính vát mép (N)N = (0,06 - 0,08) * E + EE = Đường kính ngoài Ensat®
Khoảng cách mép (W) - Hợp kim nhẹW = 0,2 - 0,6 * ETùy thuộc vào độ đàn hồi vật liệu
Khoảng cách mép (W) - GangW = 0,3 - 0,5 * EĐặc tính vật liệu giòn cần W lớn hơn
Độ sâu lỗ mùT tối thiểu (Theo tiêu chuẩn)Tham khảo cột (T) tại Bảng thông số