Đặc tính kỹ thuật
| Vật liệu |
Đồng thau ,Inox ,Thép mạ kẽm |
|---|---|
| Ứng Dụng |
Bảng điều khiển ,Dây chuyền lắp ráp nhanh. ,Hệ thống điện nặng ,Kết cấu thép ,Máy phát điện ,Vật liệu cứng |
| Kích thước M3-M100 x 10-500mm |
M5 đến M10 |
| Đặc tính |
3 lỗ cắt ,Chiều dài lớn ,Có đầu nổi ,Có lỗ lục giác chìm |
Mô tả sản phẩm:
Bản dài của dòng SBKI. Sản phẩm hội tụ 3 ưu điểm kỹ thuật cơ học: Đầu mũ (mặt bích) cung cấp điểm tỳ chống lực nhổ rứt cao, thân dài với 3 lỗ cắt trị được các vật liệu siêu cứng, và đặc biệt là lỗ lục giác chìm giúp rút ngắn tối đa thời gian thi công, dễ dàng trích xuất (tháo gỡ) linh kiện trước khi đưa vào quy trình tái chế nhằm tiết kiệm chi phí.
Ứng dụng tiêu biểu:
Dùng cho vật liệu dày, cứng cần mặt tiếp xúc rộng hoặc điểm đấu nối điện, đặc biệt lý tưởng cho các dây chuyền lắp ráp hàng loạt cần chu kỳ thao tác nhanh và có yêu cầu tái sử dụng/tái chế chi tiết.
Phương pháp lắp đặt:
Tự khoét thông qua lỗ lục giác chìm (sử dụng dụng cụ vặn đơn giản chỉ cần quay thuận chiều kim đồng hồ).
SKU:
KKV-3083
Danh mục: Ốc Cấy & Ren Giả
Thẻ: Bảng điều khiển, Hệ thống điện nặng, Kết cấu thép, Máy phát điện, Tái chế linh kiện., Thao tác nhanh, Vật liệu cứng
DATA SHEET

Đối Tác Tin Cậy Của Bạn
Ứng dụng & Đặc tính: Ống ren cấy Ensat®-SBKI được thiết kế dựa trên hình học của dòng SB (với cơ cấu lỗ cắt chịu tải cao).
Ưu điểm thiết kế: Phần vành đóng vai trò làm giá đỡ cho các tiếp điểm điện và gia tăng đáng kể lực kéo bứt (pull-through force) khi xiết nhiều bộ phận. Đồng thời, lỗ lục giác chìm cho phép thời gian lắp đặt cực ngắn, hỗ trợ các công cụ truyền động xoay chiều kim đồng hồ đơn giản, và có thể tháo rời dễ dàng trước khi tái chế, giúp giảm thiểu chi phí phát sinh.
| Mã sản phẩm | Ren trong (A) | Ren ngoài (E) | Bước ren (P) | ĐK đầu (E1) | Cao đầu (K) | Chiều dài (B) | Lục giác (SW +0,1) | ĐK lỗ khoan (L) | Sâu lỗ tịt (T) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 307 300 050 ... | M 5 | 8 | 1 | 11 | 1 | 8 | 4,1 | 7,6 - 7,7 | 9 |
| 308 300 050 ... | M 5 | 8 | 1 | 11 | 1 | 11 | 4,1 | 7,6 - 7,7 | 13 |
| 307 300 060 ... | M 6 | 10 | 1,25 | 13 | 1,5 | 9,5 | 4,9 | 9,5 - 9,6 | 10 |
| 308 300 060 ... | M 6 | 10 | 1,25 | 13 | 1,5 | 13,5 | 4,9 | 9,5 - 9,6 | 15 |
| 307 300 080 ... | M 8 | 12 | 1,5 | 15 | 1,5 | 10,5 | 6,6 | 11,3 - 11,5 | 11 |
| 308 300 080 ... | M 8 | 12 | 1,5 | 15 | 1,5 | 15,5 | 6,6 | 11,3 - 11,5 | 17 |
| 307 300 100 ... | M 10 | 14 | 1,5 | 17 | 1,5 | 11,5 | 8,3 | 13,3 - 13,5 | 13 |
| 308 300 100 ... | M 10 | 14 | 1,5 | 17 | 1,5 | 19,5 | 8,3 | 13,3 - 13,5 | 22 |
Phân loại Thiết kế (Works Standard):
- Thiết kế ngắn (Short design): Mã 307 3 ...
- Thiết kế dài (Long design): Mã 308 3 ...
Tra cứu mã sản phẩm theo Vật liệu (3 số cuối):
- Thép tôi, mạ kẽm, thụ động xanh: ... 110
- Thép tôi, mạ kẽm, màng thụ động dày: ... 112
- Thép tôi, mạ kẽm-niken, thụ động trong suốt: ... 143
- Đồng thau: ... 800
- [CHÚ Ý LỚN] Dòng SBKI KHÔNG hỗ trợ phôi Thép không gỉ 1.4305 theo chuẩn nhà máy.
Ví dụ: Ensat®-SBKI thiết kế ngắn (307 3), ren M5, thép tôi mạ kẽm màng dày có mã là: 307 300 050.112
Dung sai: ISO 2768-m
Tiêu chuẩn ren:
- Ren trong A: Theo tiêu chuẩn ISO 6H.
- Ren ngoài E: Ren đặc biệt với chân ren phẳng (flattened thread root), theo tiêu chuẩn KKV.
HƯỚNG DẪN CHỌN SẢN PHẨM
GIẢI MÃ MÃ SẢN PHẨM
Mỗi sản phẩm Ensat® được định danh bằng một dãy số gồm 12 chữ số. Việc hiểu dãy số này giúp bạn chọn đúng chủng loại và vật liệu.
AAA . BBB . CCC . DDD
302 . 000 . 050 . 800
AAA (Dòng sản phẩm):
Xác định hình dáng và tính năng kỹ thuật của bạc ren như:
- 302: Ensat®-S (Dòng tiêu chuẩn, có rãnh cắt).
- 307: Ensat®-SB (Dòng ngắn, có lỗ cắt).
- 308: Ensat®-SB (Dòng dài, có lỗ cắt).
- 347/348: Ensat®-SBD (Dòng thành mỏng).
- 357/358: Ensat®-SBT (Dòng đáy kín).
BBB (Biến thể):
000 cho tiêu chuẩn, 200 cho loại có lục giác trong.
CCC (Kích thước):
Xác định đường kính ren trong của sản phẩm (ví dụ 050 là M5, 060 là M6).
DDD (Vật liệu):
- 110 là Thép mạ kẽm
- 500 là Inox
- 800 là Đồng thau
THÔNG TIN KỸ THUẬT
Hướng Dẫn Lắp Đặt Ensat® Trong Môi Trường Sản Xuất
Để đảm bảo độ bền liên kết và chống nới lỏng dưới tải trọng động, Ensat® phải được lắp đặt âm mặt từ 0,1 – 0,2 mm. Việc kiểm soát đường kính lỗ chờ (L), vát mép (N) và khoảng cách mép (W) dựa trên công thức thực nghiệm là điều kiện tiên quyết để tránh hư hỏng vật liệu và đảm bảo hiệu suất vận hành dài hạn.
1. Hướng Dẫn Lắp Đặt Chi Tiết
| Hạng mục | Chi tiết / Hướng dẫn thi công |
|---|---|
| Độ âm mặt | Ensat® nên được lắp đặt âm xuống khoảng 0,1 – 0,2 mm so với bề mặt chi tiết. |
| Khả năng chịu tải | Sau khi gia công hoàn thiện, ống ren cấy Ensat® có thể đưa vào chịu tải ngay lập tức mà không cần thời gian chờ. |
| Cơ chế chống lỏng | Nếu vật liệu chi tiết cho phép Ensat® lún xuống khi chịu tải, nó chỉ có thể di chuyển trục từ 0,1 đến 0,2 mm. Điều này giúp độ căng của liên kết vít được duy trì tối đa, ngăn chặn hiệu quả việc lỏng vít dưới tác động của tải trọng động. |
| Xử lý sự cố | Nếu gặp vấn đề khi gia công (ví dụ: mô-men xoắn khi bắt vít tăng mạnh bất thường), có thể linh hoạt chọn dữ liệu đường kính lỗ khoan ở cột cao hơn kế tiếp. Lưu ý: Nếu nghi ngờ về độ ổn định, bắt buộc phải thực hiện kiểm tra thử nghiệm trên phôi mẫu trước khi gia công hàng loạt. |
2. Thông Số Lỗ Chờ
Việc vát mép 60° tại lỗ khoan là cực kỳ quan trọng để ngăn hiện tượng trồi bề mặt và hỗ trợ cắt ren ban đầu.
| Hạng mục | Công thức / Hướng dẫn | Lưu ý |
|---|---|---|
| Đường kính vát mép (N) | N = (0,06 - 0,08) * E + E | E = Đường kính ngoài Ensat® |
| Khoảng cách mép (W) - Hợp kim nhẹ | W = 0,2 - 0,6 * E | Tùy thuộc vào độ đàn hồi vật liệu |
| Khoảng cách mép (W) - Gang | W = 0,3 - 0,5 * E | Đặc tính vật liệu giòn cần W lớn hơn |
| Độ sâu lỗ mù | T tối thiểu (Theo tiêu chuẩn) | Tham khảo cột (T) tại Bảng thông số |
SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ
Ren Lắp Tự Khoét Buồng Chứa Phoi Ensat-SBSI Dài (có lỗ lục giác)
Mô tả sản phẩm:
Bản thiết kế dài của dòng SBSI (Works Standard 338 2) nhằm gia tăng tối đa diện tích bám ren chịu tải. Cấu trúc sở hữu 3 khoang chứa mạt phoi chuyên biệt giúp "khóa chặt" phoi kim loại sinh ra trong quá trình cắt gọt, loại trừ hoàn toàn nguy cơ phoi rơi rớt phá hủy hệ thống cơ điện nhạy cảm. Cơ cấu lỗ lục giác chìm hỗ trợ lắp ráp vận tốc cao, không cần dụng cụ kẹp ren phức tạp và tối ưu hóa quy trình tháo gỡ tái chế phế liệu sau vòng đời sản phẩm.
Ứng dụng tiêu biểu:
Các khối thiết bị điện tử đặc, cụm cơ khí chính xác trong phòng sạch cần mối ghép chịu tải trọng vặn xoắn lớn nhưng tuyệt đối không được phát sinh phoi tự do.
Phương pháp lắp đặt:
Tự khoét, phoi tự cuộn vào buồng chứa. Thao tác nhanh thông qua lỗ lục giác chìm (sử dụng súng vặn xoay thuận chiều kim đồng hồ, không cần thổi dọn phoi sau khi thi công).
Ren Lắp Tự Khoét Kháng Axit Buồng Chứa Phoi Ensat-SBS Dài (Inox 1.4404)
Mô tả sản phẩm:
Bản thiết kế dài của dòng SBS kháng axit (Works Standard 338 0). Tương tự bản ngắn, sản phẩm đúc từ thép đặc chủng 1.4404 mang lại khả năng chống chịu axit không oxy hóa và clorua vượt trội so với Inox thông thường. Thân ren dài hơn giúp gia tăng tối đa diện tích tiếp xúc, cung cấp lực bám và lực chống kéo tuột mạnh mẽ nhất. Ba khoang chứa phoi dọc thân đảm nhiệm vai trò gom sạch mạt kim loại, ngăn chặn triệt để nguy cơ phoi rơi rớt phá hủy hệ thống cơ điện xung quanh.
Ứng dụng tiêu biểu:
Dùng cho các khối linh kiện dày, cần chịu tải trọng cơ học lớn nhưng phải hoạt động bền bỉ trong môi trường hóa chất ăn mòn, hàng hải hoặc phòng sạch.
Phương pháp lắp đặt:
Tự khoét, mạt phoi tự cuộn và lưu giữ vĩnh viễn trong buồng chứa.
Ren Lắp Tự Khoét Kháng Axit Buồng Chứa Phoi Ensat-SBS Ngắn (Inox 1.4404)
Mô tả sản phẩm:
Bản thiết kế ngắn của dòng SBS kháng axit (Works Standard 337 0). Sản phẩm được chế tạo đặc biệt từ thép 1.4404, lấp đầy khoảng trống kỹ thuật trong lĩnh vực thép không gỉ khi phải đối mặt với môi trường ăn mòn khắc nghiệt như clorua hay axit. Ba lỗ cắt xuyên tâm được định hình thành các hốc chứa phoi, giúp giữ lại toàn bộ mạt kim loại thô sinh ra trong quá trình tự taro, bảo vệ tuyệt đối các cụm thiết bị nhạy cảm không bị phoi rơi vào. Thiết kế thân ngắn phù hợp cho vách phôi có độ dày giới hạn.
Ứng dụng tiêu biểu:
Môi trường đòi hỏi độ sạch cao (không rớt phoi) kết hợp với yêu cầu chống ăn mòn hóa học tối đa, dùng cho các vị trí lắp đặt có phôi nền mỏng.
Phương pháp lắp đặt:
Tự khoét, mạt phoi tự cuộn và lưu giữ vĩnh viễn trong buồng chứa.










