Ren Lắp Tự Khoét Đa Năng Ensat-SBKI Dài (có lỗ lục giác)

Đặc tính kỹ thuật

Vật liệu

Đồng thau

,

Inox

,

Thép mạ kẽm

Ứng Dụng

Bảng điều khiển

,

Dây chuyền lắp ráp nhanh.

,

Hệ thống điện nặng

,

Kết cấu thép

,

Máy phát điện

,

Vật liệu cứng

Kích thước M3-M100 x 10-500mm

M5 đến M10

Đặc tính

3 lỗ cắt

,

Chiều dài lớn

,

Có đầu nổi

,

Có lỗ lục giác chìm

Mô tả sản phẩm:
Bản dài của dòng SBKI. Sản phẩm hội tụ 3 ưu điểm kỹ thuật cơ học: Đầu mũ (mặt bích) cung cấp điểm tỳ chống lực nhổ rứt cao, thân dài với 3 lỗ cắt trị được các vật liệu siêu cứng, và đặc biệt là lỗ lục giác chìm giúp rút ngắn tối đa thời gian thi công, dễ dàng trích xuất (tháo gỡ) linh kiện trước khi đưa vào quy trình tái chế nhằm tiết kiệm chi phí.
Ứng dụng tiêu biểu:
Dùng cho vật liệu dày, cứng cần mặt tiếp xúc rộng hoặc điểm đấu nối điện, đặc biệt lý tưởng cho các dây chuyền lắp ráp hàng loạt cần chu kỳ thao tác nhanh và có yêu cầu tái sử dụng/tái chế chi tiết.
Phương pháp lắp đặt:
Tự khoét thông qua lỗ lục giác chìm (sử dụng dụng cụ vặn đơn giản chỉ cần quay thuận chiều kim đồng hồ).
DATA SHEET
vf logo

Đối Tác Tin Cậy Của Bạn

Ứng dụng & Đặc tính: Ống ren cấy Ensat®-SBKI được thiết kế dựa trên hình học của dòng SB (với cơ cấu lỗ cắt chịu tải cao).
Ưu điểm thiết kế: Phần vành đóng vai trò làm giá đỡ cho các tiếp điểm điện và gia tăng đáng kể lực kéo bứt (pull-through force) khi xiết nhiều bộ phận. Đồng thời, lỗ lục giác chìm cho phép thời gian lắp đặt cực ngắn, hỗ trợ các công cụ truyền động xoay chiều kim đồng hồ đơn giản, và có thể tháo rời dễ dàng trước khi tái chế, giúp giảm thiểu chi phí phát sinh.

Mã sản phẩmRen trong
(A)
Ren ngoài
(E)
Bước ren
(P)
ĐK đầu
(E1)
Cao đầu
(K)
Chiều dài
(B)
Lục giác
(SW +0,1)
ĐK lỗ khoan
(L)
Sâu lỗ tịt
(T)
307 300 050 ...M 58111184,17,6 - 7,79
308 300 050 ...M 581111114,17,6 - 7,713
307 300 060 ...M 6101,25131,59,54,99,5 - 9,610
308 300 060 ...M 6101,25131,513,54,99,5 - 9,615
307 300 080 ...M 8121,5151,510,56,611,3 - 11,511
308 300 080 ...M 8121,5151,515,56,611,3 - 11,517
307 300 100 ...M 10141,5171,511,58,313,3 - 13,513
308 300 100 ...M 10141,5171,519,58,313,3 - 13,522

Phân loại Thiết kế (Works Standard):

  • Thiết kế ngắn (Short design): Mã 307 3 ...
  • Thiết kế dài (Long design): Mã 308 3 ...

Tra cứu mã sản phẩm theo Vật liệu (3 số cuối):

  • Thép tôi, mạ kẽm, thụ động xanh: ... 110
  • Thép tôi, mạ kẽm, màng thụ động dày: ... 112
  • Thép tôi, mạ kẽm-niken, thụ động trong suốt: ... 143
  • Đồng thau: ... 800
  • [CHÚ Ý LỚN] Dòng SBKI KHÔNG hỗ trợ phôi Thép không gỉ 1.4305 theo chuẩn nhà máy.

Ví dụ: Ensat®-SBKI thiết kế ngắn (307 3), ren M5, thép tôi mạ kẽm màng dày có mã là: 307 300 050.112

Dung sai: ISO 2768-m

Tiêu chuẩn ren:

  • Ren trong A: Theo tiêu chuẩn ISO 6H.
  • Ren ngoài E: Ren đặc biệt với chân ren phẳng (flattened thread root), theo tiêu chuẩn KKV.
HƯỚNG DẪN CHỌN SẢN PHẨM

GIẢI MÃ MÃ SẢN PHẨM

Mỗi sản phẩm Ensat® được định danh bằng một dãy số gồm 12 chữ số. Việc hiểu dãy số này giúp bạn chọn đúng chủng loại và vật liệu.

AAA . BBB . CCC . DDD

302 . 000 . 050 . 800

AAA (Dòng sản phẩm):

Xác định hình dáng và tính năng kỹ thuật của bạc ren như:

  • 302: Ensat®-S (Dòng tiêu chuẩn, có rãnh cắt).
  • 307: Ensat®-SB (Dòng ngắn, có lỗ cắt).
  • 308: Ensat®-SB (Dòng dài, có lỗ cắt).
  • 347/348: Ensat®-SBD (Dòng thành mỏng).
  • 357/358: Ensat®-SBT (Dòng đáy kín).
BBB (Biến thể):
000 cho tiêu chuẩn, 200 cho loại có lục giác trong.
CCC (Kích thước):
Xác định đường kính ren trong của sản phẩm (ví dụ 050 là M5, 060 là M6).
DDD (Vật liệu):
  • 110 là Thép mạ kẽm
  • 500 là Inox
  • 800 là Đồng thau
THÔNG TIN KỸ THUẬT

Hướng Dẫn Lắp Đặt Ensat® Trong Môi Trường Sản Xuất

Để đảm bảo độ bền liên kết và chống nới lỏng dưới tải trọng động, Ensat® phải được lắp đặt âm mặt từ 0,1 – 0,2 mm. Việc kiểm soát đường kính lỗ chờ (L), vát mép (N) và khoảng cách mép (W) dựa trên công thức thực nghiệm là điều kiện tiên quyết để tránh hư hỏng vật liệu và đảm bảo hiệu suất vận hành dài hạn.

1. Hướng Dẫn Lắp Đặt Chi Tiết

Hạng mụcChi tiết / Hướng dẫn thi công
Độ âm mặtEnsat® nên được lắp đặt âm xuống khoảng 0,1 – 0,2 mm so với bề mặt chi tiết.
Khả năng chịu tảiSau khi gia công hoàn thiện, ống ren cấy Ensat® có thể đưa vào chịu tải ngay lập tức mà không cần thời gian chờ.
Cơ chế chống lỏngNếu vật liệu chi tiết cho phép Ensat® lún xuống khi chịu tải, nó chỉ có thể di chuyển trục từ 0,1 đến 0,2 mm. Điều này giúp độ căng của liên kết vít được duy trì tối đa, ngăn chặn hiệu quả việc lỏng vít dưới tác động của tải trọng động.
Xử lý sự cốNếu gặp vấn đề khi gia công (ví dụ: mô-men xoắn khi bắt vít tăng mạnh bất thường), có thể linh hoạt chọn dữ liệu đường kính lỗ khoan ở cột cao hơn kế tiếp. Lưu ý: Nếu nghi ngờ về độ ổn định, bắt buộc phải thực hiện kiểm tra thử nghiệm trên phôi mẫu trước khi gia công hàng loạt.

2. Thông Số Lỗ Chờ

Việc vát mép 60° tại lỗ khoan là cực kỳ quan trọng để ngăn hiện tượng trồi bề mặt và hỗ trợ cắt ren ban đầu.

Hạng mụcCông thức / Hướng dẫnLưu ý
Đường kính vát mép (N)N = (0,06 - 0,08) * E + EE = Đường kính ngoài Ensat®
Khoảng cách mép (W) - Hợp kim nhẹW = 0,2 - 0,6 * ETùy thuộc vào độ đàn hồi vật liệu
Khoảng cách mép (W) - GangW = 0,3 - 0,5 * EĐặc tính vật liệu giòn cần W lớn hơn
Độ sâu lỗ mùT tối thiểu (Theo tiêu chuẩn)Tham khảo cột (T) tại Bảng thông số