Đặc tính kỹ thuật
| Vật liệu |
Đồng thau ,Inox ,Thép mạ kẽm |
|---|---|
| Ứng Dụng |
Công nghiệp phụ trợ đúc. ,Đúc gang ,Đúc nhôm ,Ép nhựa ,Khuôn mẫu ,Phụ tùng đúc sẵn |
| Kích thước M3-M100 x 10-500mm |
M4 đến M6 |
| Đặc tính |
Cho kim loại NF ,Lắp ép ,Răng xoắn ốc |
Mô tả sản phẩm:
Không dùng ren cắt mà sử dụng các vòng gai xoắn ốc (helical annular gear) bên ngoài. Lắp đặt bằng phương pháp ép (press-in) vào lỗ đúc sẵn.
Ứng dụng tiêu biểu:
Đúc hợp kim nhẹ (NF metals), nhúng khi đúc.
Phương pháp lắp đặt:
Ép vào lỗ đúc sẵn (Press-in).
SKU:
KKV-8900
Danh mục: Ốc Cấy & Ren Giả
Thẻ: Công nghiệp phụ trợ đúc., Đúc gang, Đúc nhôm, Ép nhựa, Khuôn mẫu, Phụ tùng đúc sẵn
DATA SHEET

Đối Tác Tin Cậy Của Bạn
Ứng dụng & Đặc tính: Mubux®-Z (Mã 890) là dòng chốt ren đóng/ép (press-in threaded insert) được thiết kế với vành răng xoắn ốc (helical annular gear) bao quanh mặt ngoài. Sản phẩm chuyên dùng để tạo mối nối ren chống mài mòn cho các chi tiết đúc bằng kim loại màu (chủ yếu là hợp kim nhẹ), áp dụng được cho cả lỗ thông (through holes) và lỗ tịt (blind holes).
Ưu điểm: Lắp ráp cực kỳ đơn giản, không cần taro hay phay lại lỗ (no reaming), giúp tối ưu hóa chi phí gia công hàng loạt.
[CẢNH BÁO LẮP ĐẶT CHỐT ÉP]:
1. Khi ép, Mubux®-Z phải hướng phần vai dẫn hướng (guiding shoulder) xuống dưới.
2. Đầu ép (press die) bắt buộc phải nhẵn (đánh bóng) để không cản trở chuyển động xoay tự nhiên của chốt trong quá trình ép.
3. Phải tuân thủ tuyệt đối thông số Khoảng cách mép tối thiểu (W) để tránh nứt vỡ phôi đúc do ứng suất hướng kính.
1. Khi ép, Mubux®-Z phải hướng phần vai dẫn hướng (guiding shoulder) xuống dưới.
2. Đầu ép (press die) bắt buộc phải nhẵn (đánh bóng) để không cản trở chuyển động xoay tự nhiên của chốt trong quá trình ép.
3. Phải tuân thủ tuyệt đối thông số Khoảng cách mép tối thiểu (W) để tránh nứt vỡ phôi đúc do ứng suất hướng kính.
| Mã sản phẩm (Mặc định đuôi 112) | Ren trong (A) | ĐK ngoài (E) | Chiều dài (B) | ĐK lỗ chờ khuyến nghị (L +0,1) | Khoảng cách mép Min. (W) |
|---|---|---|---|---|---|
| 890 000 040.112 | M 4 | 7,7 | 6,9 | 7,2 | 2,4 |
| 890 000 050.112 | M 5 | 7,7 | 6,9 | 7,2 | 2,4 |
| 890 000 060.112 | M 6 | 10,3 | 9,5 | 9,6 | 3,0 |
* Giá trị L chỉ mang tính chất tham khảo. Khuyến nghị luôn tiến hành thử nghiệm trên vật liệu thực tế.
Đặc tả Vật liệu (Material):
- Thép tôi, mạ kẽm, màng thụ động dày (Hardened steel, zinc plated, thick film passivated).
- [LƯU Ý ĐỘC TÔN] Dòng Mubux®-Z tiêu chuẩn chỉ cung cấp duy nhất mã vật liệu đuôi .112.
Dung sai: ISO 2768-m
Tiêu chuẩn ren: Ren trong: ISO 6H
HƯỚNG DẪN CHỌN SẢN PHẨM
GIẢI MÃ MÃ SẢN PHẨM
Mỗi sản phẩm Ensat® được định danh bằng một dãy số gồm 12 chữ số. Việc hiểu dãy số này giúp bạn chọn đúng chủng loại và vật liệu.
AAA . BBB . CCC . DDD
302 . 000 . 050 . 800
AAA (Dòng sản phẩm):
Xác định hình dáng và tính năng kỹ thuật của bạc ren như:
- 302: Ensat®-S (Dòng tiêu chuẩn, có rãnh cắt).
- 307: Ensat®-SB (Dòng ngắn, có lỗ cắt).
- 308: Ensat®-SB (Dòng dài, có lỗ cắt).
- 347/348: Ensat®-SBD (Dòng thành mỏng).
- 357/358: Ensat®-SBT (Dòng đáy kín).
BBB (Biến thể):
000 cho tiêu chuẩn, 200 cho loại có lục giác trong.
CCC (Kích thước):
Xác định đường kính ren trong của sản phẩm (ví dụ 050 là M5, 060 là M6).
DDD (Vật liệu):
- 110 là Thép mạ kẽm
- 500 là Inox
- 800 là Đồng thau
THÔNG TIN KỸ THUẬT
Hướng Dẫn Lắp Đặt Ensat® Trong Môi Trường Sản Xuất
Để đảm bảo độ bền liên kết và chống nới lỏng dưới tải trọng động, Ensat® phải được lắp đặt âm mặt từ 0,1 – 0,2 mm. Việc kiểm soát đường kính lỗ chờ (L), vát mép (N) và khoảng cách mép (W) dựa trên công thức thực nghiệm là điều kiện tiên quyết để tránh hư hỏng vật liệu và đảm bảo hiệu suất vận hành dài hạn.
1. Hướng Dẫn Lắp Đặt Chi Tiết
| Hạng mục | Chi tiết / Hướng dẫn thi công |
|---|---|
| Độ âm mặt | Ensat® nên được lắp đặt âm xuống khoảng 0,1 – 0,2 mm so với bề mặt chi tiết. |
| Khả năng chịu tải | Sau khi gia công hoàn thiện, ống ren cấy Ensat® có thể đưa vào chịu tải ngay lập tức mà không cần thời gian chờ. |
| Cơ chế chống lỏng | Nếu vật liệu chi tiết cho phép Ensat® lún xuống khi chịu tải, nó chỉ có thể di chuyển trục từ 0,1 đến 0,2 mm. Điều này giúp độ căng của liên kết vít được duy trì tối đa, ngăn chặn hiệu quả việc lỏng vít dưới tác động của tải trọng động. |
| Xử lý sự cố | Nếu gặp vấn đề khi gia công (ví dụ: mô-men xoắn khi bắt vít tăng mạnh bất thường), có thể linh hoạt chọn dữ liệu đường kính lỗ khoan ở cột cao hơn kế tiếp. Lưu ý: Nếu nghi ngờ về độ ổn định, bắt buộc phải thực hiện kiểm tra thử nghiệm trên phôi mẫu trước khi gia công hàng loạt. |
2. Thông Số Lỗ Chờ
Việc vát mép 60° tại lỗ khoan là cực kỳ quan trọng để ngăn hiện tượng trồi bề mặt và hỗ trợ cắt ren ban đầu.
| Hạng mục | Công thức / Hướng dẫn | Lưu ý |
|---|---|---|
| Đường kính vát mép (N) | N = (0,06 - 0,08) * E + E | E = Đường kính ngoài Ensat® |
| Khoảng cách mép (W) - Hợp kim nhẹ | W = 0,2 - 0,6 * E | Tùy thuộc vào độ đàn hồi vật liệu |
| Khoảng cách mép (W) - Gang | W = 0,3 - 0,5 * E | Đặc tính vật liệu giòn cần W lớn hơn |
| Độ sâu lỗ mù | T tối thiểu (Theo tiêu chuẩn) | Tham khảo cột (T) tại Bảng thông số |
SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ
Ren Lắp Tự Khoét Buồng Chứa Phoi Ensat-SBSI Ngắn (có lỗ lục giác)
Mô tả sản phẩm:
Bản thiết kế ngắn của dòng SBSI (Works Standard 337 2). Sản phẩm là giải pháp hoàn hảo cho ngành điện tử với 3 hốc chứa phoi chuyên dụng dọc thân. Khi tự taro, mạt kim loại sẽ cuộn và nằm kẹp vĩnh viễn trong các hốc này thay vì văng ra ngoài gây chập mạch. Việc tích hợp thêm lỗ lục giác chìm ở đỉnh giúp rút ngắn thời gian thi công bằng dụng cụ vặn đơn giản, đồng thời cho phép trích xuất (tháo gỡ) ren cấy dễ dàng trước khi đưa linh kiện vào tái chế.
Ứng dụng tiêu biểu:
Môi trường phòng sạch, trạm lắp ráp linh kiện điện tử, chất bán dẫn hoặc thiết bị viễn thông cần độ sạch cao và có bề dày phôi mỏng. Phù hợp cho dây chuyền yêu cầu chu kỳ thao tác cực ngắn.
Phương pháp lắp đặt:
Tự khoét, phoi tự cuộn vào buồng chứa. Thao tác thông qua lỗ lục giác chìm (sử dụng dụng cụ hoặc máy vặn tự động chuyển động xoay thuận chiều kim đồng hồ).
Ren Lắp Tự Khoét Kháng Axit Buồng Chứa Phoi Ensat-SBS Dài (Inox 1.4404)
Mô tả sản phẩm:
Bản thiết kế dài của dòng SBS kháng axit (Works Standard 338 0). Tương tự bản ngắn, sản phẩm đúc từ thép đặc chủng 1.4404 mang lại khả năng chống chịu axit không oxy hóa và clorua vượt trội so với Inox thông thường. Thân ren dài hơn giúp gia tăng tối đa diện tích tiếp xúc, cung cấp lực bám và lực chống kéo tuột mạnh mẽ nhất. Ba khoang chứa phoi dọc thân đảm nhiệm vai trò gom sạch mạt kim loại, ngăn chặn triệt để nguy cơ phoi rơi rớt phá hủy hệ thống cơ điện xung quanh.
Ứng dụng tiêu biểu:
Dùng cho các khối linh kiện dày, cần chịu tải trọng cơ học lớn nhưng phải hoạt động bền bỉ trong môi trường hóa chất ăn mòn, hàng hải hoặc phòng sạch.
Phương pháp lắp đặt:
Tự khoét, mạt phoi tự cuộn và lưu giữ vĩnh viễn trong buồng chứa.










