Ren Lắp Tự Khoét Ensat-SI (có lỗ lục giác)

Đặc tính kỹ thuật

Vật liệu

Đồng thau

,

Inox

,

Thép mạ kẽm

Ứng Dụng

Dây chuyền tự động

,

Điện tử

,

Lắp ráp nhanh

,

Linh kiện máy.

,

Robot công nghiệp

,

Sản xuất hàng loạt

Kích thước M3-M100 x 10-500mm

M4 đến M12

Đặc tính

Chống xoay

,

Lắp đặt nhanh

,

Lỗ lục giác tiện lợi

Mô tả sản phẩm:
Kế thừa tính năng tự cắt của dòng S nhưng tích hợp lỗ lục giác chìm bên trong lòng ren. Thiết kế này cho phép truyền mô-men xoắn trực tiếp, lắp đặt tốc độ cao và đơn giản hóa tool lắp đặt (chỉ cần quay chiều kim đồng hồ).
Ứng dụng tiêu biểu:
Dây chuyền lắp ráp tự động, sản xuất hàng loạt, thiết bị điện tử nơi cần thao tác nhanh. Dễ dàng tháo ra để tái chế.
Phương pháp lắp đặt:
Sử dụng đầu lục giác (Hex key).
DATA SHEET
vf logo

Đối Tác Tin Cậy Của Bạn

Ứng dụng & Đặc tính: Ống ren cấy Ensat®-SI với rãnh cắt là loại chốt tự taro giúp tạo ra các mối nối ren chống mài mòn, chịu rung động với khả năng chịu tải cao trong các vật liệu có độ bền cắt thấp.
Ưu điểm thiết kế Lục giác chìm: Ensat® được lắp đặt thông qua lỗ lục giác chìm, cho phép thời gian thi công cực kỳ nhanh chóng. Sử dụng các công cụ và máy móc truyền động đơn giản (chỉ yêu cầu xoay theo chiều kim đồng hồ). Ngoài ra, Ensat® có thể được tháo ra dễ dàng mà không gặp sự cố khi cần tái chế chi tiết.

Mã sản phẩmRen trong
(A)
Ren ngoài
(E)
Bước ren
(P)
Chiều dài
(B)
Lục giác chìm
(SW +0,1)
ĐK lỗ khoan
(L)
Chiều sâu lỗ tịt tối thiểu (T)
302 200 040 ...M 46,50,7583,26,1 - 6,210
302 200 050 ...M 581104,17,5 - 7,613
302 200 060 ...M 6101,5144,99,2 - 9,417
302 200 080 ...M 8121,5156,611,2 - 11,418
302 200 100 ...M 10141,5188,313,2 - 13,422
302 200 120 ...M 12161,52210,115,2 - 15,426

Tra cứu mã sản phẩm theo Vật liệu (3 số cuối):

  • Thép tôi thấm cacbon, mạ kẽm, thụ động xanh: ... 110
  • Thép tôi thấm cacbon, mạ kẽm, màng thụ động dày: ... 112
  • Thép tôi thấm cacbon, mạ kẽm-niken, thụ động trong suốt: ... 143
  • [CHÚ Ý] Thép không gỉ 1.4305 (Chỉ áp dụng từ M4 đến M8): ... 500
  • Đồng thau: ... 800

Ví dụ: Ensat®-SI ren M5, thép tôi mạ kẽm màng dày có mã là: 302 200 050.112

Dung sai: ISO 2768-m

Tiêu chuẩn ren: Ren trong A (ISO 6H) | Ren ngoài E (Tiêu chuẩn KKV)

HƯỚNG DẪN CHỌN SẢN PHẨM

GIẢI MÃ MÃ SẢN PHẨM

Mỗi sản phẩm Ensat® được định danh bằng một dãy số gồm 12 chữ số. Việc hiểu dãy số này giúp bạn chọn đúng chủng loại và vật liệu.

AAA . BBB . CCC . DDD

302 . 000 . 050 . 800

AAA (Dòng sản phẩm):

Xác định hình dáng và tính năng kỹ thuật của bạc ren như:

  • 302: Ensat®-S (Dòng tiêu chuẩn, có rãnh cắt).
  • 307: Ensat®-SB (Dòng ngắn, có lỗ cắt).
  • 308: Ensat®-SB (Dòng dài, có lỗ cắt).
  • 347/348: Ensat®-SBD (Dòng thành mỏng).
  • 357/358: Ensat®-SBT (Dòng đáy kín).
BBB (Biến thể):
000 cho tiêu chuẩn, 200 cho loại có lục giác trong.
CCC (Kích thước):
Xác định đường kính ren trong của sản phẩm (ví dụ 050 là M5, 060 là M6).
DDD (Vật liệu):
  • 110 là Thép mạ kẽm
  • 500 là Inox
  • 800 là Đồng thau
THÔNG TIN KỸ THUẬT

Hướng Dẫn Lắp Đặt Ensat® Trong Môi Trường Sản Xuất

Để đảm bảo độ bền liên kết và chống nới lỏng dưới tải trọng động, Ensat® phải được lắp đặt âm mặt từ 0,1 – 0,2 mm. Việc kiểm soát đường kính lỗ chờ (L), vát mép (N) và khoảng cách mép (W) dựa trên công thức thực nghiệm là điều kiện tiên quyết để tránh hư hỏng vật liệu và đảm bảo hiệu suất vận hành dài hạn.

1. Hướng Dẫn Lắp Đặt Chi Tiết

Hạng mụcChi tiết / Hướng dẫn thi công
Độ âm mặtEnsat® nên được lắp đặt âm xuống khoảng 0,1 – 0,2 mm so với bề mặt chi tiết.
Khả năng chịu tảiSau khi gia công hoàn thiện, ống ren cấy Ensat® có thể đưa vào chịu tải ngay lập tức mà không cần thời gian chờ.
Cơ chế chống lỏngNếu vật liệu chi tiết cho phép Ensat® lún xuống khi chịu tải, nó chỉ có thể di chuyển trục từ 0,1 đến 0,2 mm. Điều này giúp độ căng của liên kết vít được duy trì tối đa, ngăn chặn hiệu quả việc lỏng vít dưới tác động của tải trọng động.
Xử lý sự cốNếu gặp vấn đề khi gia công (ví dụ: mô-men xoắn khi bắt vít tăng mạnh bất thường), có thể linh hoạt chọn dữ liệu đường kính lỗ khoan ở cột cao hơn kế tiếp. Lưu ý: Nếu nghi ngờ về độ ổn định, bắt buộc phải thực hiện kiểm tra thử nghiệm trên phôi mẫu trước khi gia công hàng loạt.

2. Thông Số Lỗ Chờ

Việc vát mép 60° tại lỗ khoan là cực kỳ quan trọng để ngăn hiện tượng trồi bề mặt và hỗ trợ cắt ren ban đầu.

Hạng mụcCông thức / Hướng dẫnLưu ý
Đường kính vát mép (N)N = (0,06 - 0,08) * E + EE = Đường kính ngoài Ensat®
Khoảng cách mép (W) - Hợp kim nhẹW = 0,2 - 0,6 * ETùy thuộc vào độ đàn hồi vật liệu
Khoảng cách mép (W) - GangW = 0,3 - 0,5 * EĐặc tính vật liệu giòn cần W lớn hơn
Độ sâu lỗ mùT tối thiểu (Theo tiêu chuẩn)Tham khảo cột (T) tại Bảng thông số