Ren Lắp Tự Khoét Kháng Axit Buồng Chứa Phoi Ensat-SBS Dài (Inox 1.4404)

Đặc tính kỹ thuật

Vật liệu

Đồng thau

,

Inox

,

Thép mạ kẽm

Ứng Dụng

Bơm và van hóa chất

,

Cụm lắp ráp chịu lực.

,

Giàn khoan ngoài khơi (Offshore)

,

Môi trường chứa clorua và axit không oxy hóa

,

Thiết bị y tế hạng nặng

Kích thước M3-M100 x 10-500mm

M3 đến M8

Đặc tính

3 buồng chứa phoi hở

,

Chiều dài lớn chịu lực nhổ rứt cao.

,

Kháng hóa chất cực cao

Mô tả sản phẩm:
Bản thiết kế dài của dòng SBS kháng axit (Works Standard 338 0). Tương tự bản ngắn, sản phẩm đúc từ thép đặc chủng 1.4404 mang lại khả năng chống chịu axit không oxy hóa và clorua vượt trội so với Inox thông thường. Thân ren dài hơn giúp gia tăng tối đa diện tích tiếp xúc, cung cấp lực bám và lực chống kéo tuột mạnh mẽ nhất. Ba khoang chứa phoi dọc thân đảm nhiệm vai trò gom sạch mạt kim loại, ngăn chặn triệt để nguy cơ phoi rơi rớt phá hủy hệ thống cơ điện xung quanh.
Ứng dụng tiêu biểu:
Dùng cho các khối linh kiện dày, cần chịu tải trọng cơ học lớn nhưng phải hoạt động bền bỉ trong môi trường hóa chất ăn mòn, hàng hải hoặc phòng sạch.
Phương pháp lắp đặt:
Tự khoét, mạt phoi tự cuộn và lưu giữ vĩnh viễn trong buồng chứa.
DATA SHEET
vf logo

Đối Tác Tin Cậy Của Bạn

Ứng dụng & Đặc tính: Đặc biệt thiết kế cho các khu vực kết nối yêu cầu mức độ chống chịu axit và ăn mòn cao (như môi trường chứa chloride và axit không oxy hóa). Vật liệu thép không gỉ 1.4404 cung cấp một mắt xích quan trọng còn thiếu trong lĩnh vực thép không gỉ.
Tương tự dòng SBS tiêu chuẩn, ba lỗ cắt phân bố quanh chu vi hoạt động như "buồng chứa phoi" (chip reservoirs), giữ chặt phoi thô sinh ra trong quá trình lắp đặt, không để rơi rớt vào các bộ phận nhạy cảm của thiết bị.

[CẢNH BÁO KỸ THUẬT]: Trước khi đưa vào ứng dụng thực tế, nhà sản xuất khuyến nghị bắt buộc phải tiến hành các thử nghiệm dưới điều kiện vận hành thực tế để đánh giá chính xác khả năng chống axit và ăn mòn của phôi.
Mã sản phẩm
(Mã đuôi 504)
Ren trong
(A)
Ren ngoài
(E)
Bước ren
(P)
Chiều dài
(B)
ĐK lỗ khoan
(L -0,1)
Chiều sâu lỗ tịt tối thiểu (T)
337 000 030 504M 350,644,86
338 000 030 504M 350,664,88
337 000 040 504M 46,50,866,28
338 000 040 504M 46,50,886,210
337 000 050 504M 58177,79
338 000 050 504M 581107,713
337 000 060 504M 6101,2589,610
338 000 060 504M 6101,25129,615
337 000 080 504M 8121,5911,511
338 000 080 504M 8121,51411,517

Phân loại Thiết kế (Works Standard):

  • Thiết kế ngắn (Short design): Mã 337 0 ... 504
  • Thiết kế dài (Long design): Mã 338 0 ... 504

Đặc tả Vật liệu (Material):

  • Thép chống axit và gỉ sét 1.4404 (tối ưu hóa cho gia công máy): Mã đuôi ... 504
  • Lưu ý: Thép 1.4404 theo chuẩn phân tích tiêu chuẩn (standard analysis) được cung cấp theo yêu cầu.
  • [GIỚI HẠN] Sản phẩm chỉ hỗ trợ quy cách ren từ M3 đến M8.

Dung sai: ISO 2768-m

Tiêu chuẩn ren:

  • Ren trong A: Theo tiêu chuẩn ISO 6H.
  • Ren ngoài E: Ren đặc biệt với chân ren phẳng (flattened thread root), theo tiêu chuẩn KKV.
HƯỚNG DẪN CHỌN SẢN PHẨM

GIẢI MÃ MÃ SẢN PHẨM

Mỗi sản phẩm Ensat® được định danh bằng một dãy số gồm 12 chữ số. Việc hiểu dãy số này giúp bạn chọn đúng chủng loại và vật liệu.

AAA . BBB . CCC . DDD

302 . 000 . 050 . 800

AAA (Dòng sản phẩm):

Xác định hình dáng và tính năng kỹ thuật của bạc ren như:

  • 302: Ensat®-S (Dòng tiêu chuẩn, có rãnh cắt).
  • 307: Ensat®-SB (Dòng ngắn, có lỗ cắt).
  • 308: Ensat®-SB (Dòng dài, có lỗ cắt).
  • 347/348: Ensat®-SBD (Dòng thành mỏng).
  • 357/358: Ensat®-SBT (Dòng đáy kín).
BBB (Biến thể):
000 cho tiêu chuẩn, 200 cho loại có lục giác trong.
CCC (Kích thước):
Xác định đường kính ren trong của sản phẩm (ví dụ 050 là M5, 060 là M6).
DDD (Vật liệu):
  • 110 là Thép mạ kẽm
  • 500 là Inox
  • 800 là Đồng thau
THÔNG TIN KỸ THUẬT

Hướng Dẫn Lắp Đặt Ensat® Trong Môi Trường Sản Xuất

Để đảm bảo độ bền liên kết và chống nới lỏng dưới tải trọng động, Ensat® phải được lắp đặt âm mặt từ 0,1 – 0,2 mm. Việc kiểm soát đường kính lỗ chờ (L), vát mép (N) và khoảng cách mép (W) dựa trên công thức thực nghiệm là điều kiện tiên quyết để tránh hư hỏng vật liệu và đảm bảo hiệu suất vận hành dài hạn.

1. Hướng Dẫn Lắp Đặt Chi Tiết

Hạng mụcChi tiết / Hướng dẫn thi công
Độ âm mặtEnsat® nên được lắp đặt âm xuống khoảng 0,1 – 0,2 mm so với bề mặt chi tiết.
Khả năng chịu tảiSau khi gia công hoàn thiện, ống ren cấy Ensat® có thể đưa vào chịu tải ngay lập tức mà không cần thời gian chờ.
Cơ chế chống lỏngNếu vật liệu chi tiết cho phép Ensat® lún xuống khi chịu tải, nó chỉ có thể di chuyển trục từ 0,1 đến 0,2 mm. Điều này giúp độ căng của liên kết vít được duy trì tối đa, ngăn chặn hiệu quả việc lỏng vít dưới tác động của tải trọng động.
Xử lý sự cốNếu gặp vấn đề khi gia công (ví dụ: mô-men xoắn khi bắt vít tăng mạnh bất thường), có thể linh hoạt chọn dữ liệu đường kính lỗ khoan ở cột cao hơn kế tiếp. Lưu ý: Nếu nghi ngờ về độ ổn định, bắt buộc phải thực hiện kiểm tra thử nghiệm trên phôi mẫu trước khi gia công hàng loạt.

2. Thông Số Lỗ Chờ

Việc vát mép 60° tại lỗ khoan là cực kỳ quan trọng để ngăn hiện tượng trồi bề mặt và hỗ trợ cắt ren ban đầu.

Hạng mụcCông thức / Hướng dẫnLưu ý
Đường kính vát mép (N)N = (0,06 - 0,08) * E + EE = Đường kính ngoài Ensat®
Khoảng cách mép (W) - Hợp kim nhẹW = 0,2 - 0,6 * ETùy thuộc vào độ đàn hồi vật liệu
Khoảng cách mép (W) - GangW = 0,3 - 0,5 * EĐặc tính vật liệu giòn cần W lớn hơn
Độ sâu lỗ mùT tối thiểu (Theo tiêu chuẩn)Tham khảo cột (T) tại Bảng thông số