Ren Lắp Tự Khoét Ensat-SBI Dài (có lỗ lục giác)

Đặc tính kỹ thuật

Vật liệu

Đồng thau

,

Inox

,

Thép mạ kẽm

Ứng Dụng

Chi tiết chịu lực cao

,

Cơ khí chế tạo

,

Đúc kim loại

,

Hợp kim cứng

,

Lắp đặt máy.

Kích thước M3-M100 x 10-500mm

M4 đến M12

Đặc tính

3 lỗ cắt

,

Chiều dài lớn

,

Lỗ lục giác

Mô tả sản phẩm:
Bản dài của dòng SBI. Vừa chịu lực cực tốt nhờ thân dài và thành dày, vừa lắp đặt nhanh chóng bằng tool lục giác.
Ứng dụng tiêu biểu:
Vật liệu dày, cứng, yêu cầu lắp ráp tốc độ cao.
Phương pháp lắp đặt:
Dùng đầu lục giác.
DATA SHEET
vf logo

Đối Tác Tin Cậy Của Bạn

Ứng dụng & Đặc tính: Ống ren cấy Ensat®-SBI với cơ cấu lỗ cắt (cutting bores) là loại chốt tự taro giúp tạo ra các mối nối ren chống mài mòn, chịu rung động với khả năng chịu tải cao trong các vật liệu có độ bền cắt cao hơn.
Ưu điểm thiết kế Lục giác chìm: Được trang bị lỗ lục giác chìm giúp tối ưu hóa thời gian lắp ráp, hỗ trợ các công cụ máy móc truyền động đơn giản (chỉ cần xoay theo chiều kim đồng hồ) và dễ dàng tháo rời trước khi tái chế vật liệu.

Mã sản phẩmRen trong
(A)
Ren ngoài
(E)
Bước ren
(P)
Chiều dài
(B)
Lục giác chìm
(SW +0,1)
ĐK lỗ khoan
(L)
Chiều sâu lỗ tịt tối thiểu (T)
307 200 040 ...M 46,50,863,26,1 - 6,28
308 200 040 ...M 46,50,883,26,1 - 6,210
307 200 050 ...M 58174,17,6 - 7,79
308 200 050 ...M 581104,17,6 - 7,713
307 200 060 ...M 6101,2584,99,5 - 9,610
308 200 060 ...M 6101,25124,99,5 - 9,615
307 200 080 ...M 8121,596,611,3 - 11,511
308 200 080 ...M 8121,5146,611,3 - 11,517
307 200 100 ...M 10141,5108,313,3 - 13,513
308 200 100 ...M 10141,5188,313,3 - 13,522
307 200 120 ...M 12161,751210,115,2 - 15,415
308 200 120 ...M 12161,752210,115,2 - 15,426

Phân loại Thiết kế (Works Standard):

  • Thiết kế ngắn (Short design): Mã 307 ...
  • Thiết kế dài (Long design): Mã 308 ...

Tra cứu mã sản phẩm theo Vật liệu (3 số cuối):

  • Thép tôi, mạ kẽm, thụ động xanh: ... 110
  • Thép tôi, mạ kẽm, màng thụ động dày: ... 112
  • Thép tôi, mạ kẽm-niken, thụ động trong suốt: ... 143
  • [CHÚ Ý] Thép không gỉ 1.4305 (Chỉ từ M4 đến M8): ... 500
  • Đồng thau: ... 800

Ví dụ: Ensat®-SBI thiết kế ngắn (307 2), ren M5, thép tôi mạ kẽm màng dày có mã là: 307 200 050.112

Dung sai: ISO 2768-m

Tiêu chuẩn ren:

  • Ren trong A: Theo tiêu chuẩn ISO 6H.
  • Ren ngoài E: Ren đặc biệt với chân ren phẳng (flattened thread root), theo tiêu chuẩn KKV.
HƯỚNG DẪN CHỌN SẢN PHẨM

GIẢI MÃ MÃ SẢN PHẨM

Mỗi sản phẩm Ensat® được định danh bằng một dãy số gồm 12 chữ số. Việc hiểu dãy số này giúp bạn chọn đúng chủng loại và vật liệu.

AAA . BBB . CCC . DDD

302 . 000 . 050 . 800

AAA (Dòng sản phẩm):

Xác định hình dáng và tính năng kỹ thuật của bạc ren như:

  • 302: Ensat®-S (Dòng tiêu chuẩn, có rãnh cắt).
  • 307: Ensat®-SB (Dòng ngắn, có lỗ cắt).
  • 308: Ensat®-SB (Dòng dài, có lỗ cắt).
  • 347/348: Ensat®-SBD (Dòng thành mỏng).
  • 357/358: Ensat®-SBT (Dòng đáy kín).
BBB (Biến thể):
000 cho tiêu chuẩn, 200 cho loại có lục giác trong.
CCC (Kích thước):
Xác định đường kính ren trong của sản phẩm (ví dụ 050 là M5, 060 là M6).
DDD (Vật liệu):
  • 110 là Thép mạ kẽm
  • 500 là Inox
  • 800 là Đồng thau
THÔNG TIN KỸ THUẬT

Hướng Dẫn Lắp Đặt Ensat® Trong Môi Trường Sản Xuất

Để đảm bảo độ bền liên kết và chống nới lỏng dưới tải trọng động, Ensat® phải được lắp đặt âm mặt từ 0,1 – 0,2 mm. Việc kiểm soát đường kính lỗ chờ (L), vát mép (N) và khoảng cách mép (W) dựa trên công thức thực nghiệm là điều kiện tiên quyết để tránh hư hỏng vật liệu và đảm bảo hiệu suất vận hành dài hạn.

1. Hướng Dẫn Lắp Đặt Chi Tiết

Hạng mụcChi tiết / Hướng dẫn thi công
Độ âm mặtEnsat® nên được lắp đặt âm xuống khoảng 0,1 – 0,2 mm so với bề mặt chi tiết.
Khả năng chịu tảiSau khi gia công hoàn thiện, ống ren cấy Ensat® có thể đưa vào chịu tải ngay lập tức mà không cần thời gian chờ.
Cơ chế chống lỏngNếu vật liệu chi tiết cho phép Ensat® lún xuống khi chịu tải, nó chỉ có thể di chuyển trục từ 0,1 đến 0,2 mm. Điều này giúp độ căng của liên kết vít được duy trì tối đa, ngăn chặn hiệu quả việc lỏng vít dưới tác động của tải trọng động.
Xử lý sự cốNếu gặp vấn đề khi gia công (ví dụ: mô-men xoắn khi bắt vít tăng mạnh bất thường), có thể linh hoạt chọn dữ liệu đường kính lỗ khoan ở cột cao hơn kế tiếp. Lưu ý: Nếu nghi ngờ về độ ổn định, bắt buộc phải thực hiện kiểm tra thử nghiệm trên phôi mẫu trước khi gia công hàng loạt.

2. Thông Số Lỗ Chờ

Việc vát mép 60° tại lỗ khoan là cực kỳ quan trọng để ngăn hiện tượng trồi bề mặt và hỗ trợ cắt ren ban đầu.

Hạng mụcCông thức / Hướng dẫnLưu ý
Đường kính vát mép (N)N = (0,06 - 0,08) * E + EE = Đường kính ngoài Ensat®
Khoảng cách mép (W) - Hợp kim nhẹW = 0,2 - 0,6 * ETùy thuộc vào độ đàn hồi vật liệu
Khoảng cách mép (W) - GangW = 0,3 - 0,5 * EĐặc tính vật liệu giòn cần W lớn hơn
Độ sâu lỗ mùT tối thiểu (Theo tiêu chuẩn)Tham khảo cột (T) tại Bảng thông số