Đặc tính kỹ thuật
| Vật liệu |
Đồng thau ,Inox ,Thép mạ kẽm |
|---|---|
| Ứng Dụng |
Chịu tải trọng động. ,Động cơ đốt trong ,Máy xúc ,Thiết bị ngoài trời ,Tuabin ,Xe tải nặng |
| Kích thước M3-M100 x 10-500mm |
M4 đến M16 |
| Đặc tính |
Chiều dài lớn ,Chịu rung động ,Rãnh chống xoay |
Mô tả sản phẩm:
Bản dài của dòng khóa chốt. Dành cho các ứng dụng chịu tải trọng nặng nhất, chống xoay tuyệt đối ngay cả khi mô-men tháo cực lớn.
Ứng dụng tiêu biểu:
Rung động cực mạnh, thiết bị ngoài trời, động cơ.
Phương pháp lắp đặt:
Lắp xong đóng chốt chống xoay.
SKU:
KKV-3180
Danh mục: Ốc Cấy & Ren Giả
Thẻ: Chịu tải trọng động., Động cơ đốt trong, Máy xúc, Thiết bị ngoài trời, Tuabin, Xe tải nặng
DATA SHEET

Đối Tác Tin Cậy Của Bạn
Ứng dụng & Đặc tính: Ống ren cấy đặc biệt Ensat®-SBN được tích hợp rãnh an toàn (safety groove), chuyên dùng để hấp thụ các ứng suất xoắn và rung động cực đại (extreme torsional and vibration stress) mà các dòng chốt thông thường không thể đáp ứng.
[QUY TRÌNH THI CÔNG BẮT BUỘC]: Chức năng chống xoay (antirotation) chỉ được kích hoạt thông qua một chốt khóa song song (parallel notched stud) theo chuẩn DIN EN ISO 8740.
Người thi công bắt buộc phải khoan trước (pre-drill) một lỗ phụ với thông số: Đường kính = E3 | Chiều sâu = B3 + 1 (mm).
Người thi công bắt buộc phải khoan trước (pre-drill) một lỗ phụ với thông số: Đường kính = E3 | Chiều sâu = B3 + 1 (mm).
| Mã sản phẩm | Ren trong (A) | Ren ngoài | Chiều dài (B) | ĐK lỗ khoan (L) | Sâu lỗ tịt tối thiểu (T) | Chốt khóa (Notched stud) | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| E | P | B3 | E3 | |||||
| 317 000 040 ... | M 4 | 6,5 | 0,8 | 6 | 6,1 - 6,2 | 8 | 4 | 2 |
| 318 000 040 ... | M 4 | 6,5 | 0,8 | 8 | 6,1 - 6,2 | 10 | 6 | 2 |
| 317 000 050 ... | M 5 | 8 | 1 | 7 | 7,6 - 7,7 | 9 | 4 | 2 |
| 318 000 050 ... | M 5 | 8 | 1 | 10 | 7,6 - 7,7 | 13 | 6 | 2 |
| 317 000 060 ... | M 6 | 10 | 1,25 | 8 | 9,5 - 9,6 | 10 | 6 | 2 |
| 318 000 060 ... | M 6 | 10 | 1,25 | 12 | 9,5 - 9,6 | 15 | 10 | 2 |
| 317 000 080 ... | M 8 | 12 | 1,5 | 9 | 11,3 - 11,5 | 11 | 6 | 2 |
| 318 000 080 ... | M 8 | 12 | 1,5 | 14 | 11,3 - 11,5 | 17 | 10 | 2 |
| 317 000 100 ... | M 10 | 14 | 1,5 | 10 | 13,3 - 13,5 | 13 | 6 | 2 |
| 318 000 100 ... | M 10 | 14 | 1,5 | 18 | 13,3 - 13,5 | 22 | 16 | 2 |
| 317 000 120 ... | M 12 | 16 | 1,75 | 12 | 15,2 - 15,4 | 15 | 10 | 2 |
| 318 000 120 ... | M 12 | 16 | 1,75 | 22 | 15,2 - 15,4 | 26 | 16 | 2 |
| 317 000 140 ... | M 14 | 18 | 2 | 14 | 17,2 - 17,4 | 17 | 10 | 2 |
| 318 000 140 ... | M 14 | 18 | 2 | 24 | 17,2 - 17,4 | 28 | 16 | 2 |
| 317 000 160 ... | M 16 | 20 | 2 | 14 | 19,2 - 19,4 | 17 | 10 | 2 |
| 318 000 160 ... | M 16 | 20 | 2 | 24 | 19,2 - 19,4 | 28 | 16 | 2 |
Phân loại Thiết kế (Works Standard):
- Thiết kế ngắn (Short design): Mã 317 0 ...
- Thiết kế dài (Long design): Mã 318 0 ...
Tra cứu mã sản phẩm theo Vật liệu (3 số cuối):
- Thép tôi, mạ kẽm, thụ động xanh: ... 110
- Thép tôi, mạ kẽm, màng thụ động dày: ... 112
- Thép tôi, mạ kẽm-niken, thụ động trong suốt: ... 143
- Thép không gỉ 1.4305 (Inox): ... 500
- [GIỚI HẠN] Dòng SBN KHÔNG có tùy chọn Đồng thau.
Ví dụ: Ensat®-SBN thiết kế ngắn (317 0), ren M5, thép tôi mạ kẽm màng dày có mã là: 317 000 050.112
Dung sai: ISO 2768-m
Tiêu chuẩn ren:
- Ren trong A: Theo tiêu chuẩn ISO 6H.
- Ren ngoài E: Ren đặc biệt với chân ren phẳng (flattened thread root), theo tiêu chuẩn KKV.
- Ren trong UNC, UNF, Whitworth cung cấp theo yêu cầu.
Đồng bộ Vật liệu Chốt khóa (Notched stud):
- Ống Ensat® làm bằng thép -> Chốt khóa bằng Thép mạ kẽm (Steel, zinc plated).
- Ống Ensat® làm bằng Inox -> Chốt khóa bằng Thép không gỉ (Stainless steel).
HƯỚNG DẪN CHỌN SẢN PHẨM
GIẢI MÃ MÃ SẢN PHẨM
Mỗi sản phẩm Ensat® được định danh bằng một dãy số gồm 12 chữ số. Việc hiểu dãy số này giúp bạn chọn đúng chủng loại và vật liệu.
AAA . BBB . CCC . DDD
302 . 000 . 050 . 800
AAA (Dòng sản phẩm):
Xác định hình dáng và tính năng kỹ thuật của bạc ren như:
- 302: Ensat®-S (Dòng tiêu chuẩn, có rãnh cắt).
- 307: Ensat®-SB (Dòng ngắn, có lỗ cắt).
- 308: Ensat®-SB (Dòng dài, có lỗ cắt).
- 347/348: Ensat®-SBD (Dòng thành mỏng).
- 357/358: Ensat®-SBT (Dòng đáy kín).
BBB (Biến thể):
000 cho tiêu chuẩn, 200 cho loại có lục giác trong.
CCC (Kích thước):
Xác định đường kính ren trong của sản phẩm (ví dụ 050 là M5, 060 là M6).
DDD (Vật liệu):
- 110 là Thép mạ kẽm
- 500 là Inox
- 800 là Đồng thau
THÔNG TIN KỸ THUẬT
Hướng Dẫn Lắp Đặt Ensat® Trong Môi Trường Sản Xuất
Để đảm bảo độ bền liên kết và chống nới lỏng dưới tải trọng động, Ensat® phải được lắp đặt âm mặt từ 0,1 – 0,2 mm. Việc kiểm soát đường kính lỗ chờ (L), vát mép (N) và khoảng cách mép (W) dựa trên công thức thực nghiệm là điều kiện tiên quyết để tránh hư hỏng vật liệu và đảm bảo hiệu suất vận hành dài hạn.
1. Hướng Dẫn Lắp Đặt Chi Tiết
| Hạng mục | Chi tiết / Hướng dẫn thi công |
|---|---|
| Độ âm mặt | Ensat® nên được lắp đặt âm xuống khoảng 0,1 – 0,2 mm so với bề mặt chi tiết. |
| Khả năng chịu tải | Sau khi gia công hoàn thiện, ống ren cấy Ensat® có thể đưa vào chịu tải ngay lập tức mà không cần thời gian chờ. |
| Cơ chế chống lỏng | Nếu vật liệu chi tiết cho phép Ensat® lún xuống khi chịu tải, nó chỉ có thể di chuyển trục từ 0,1 đến 0,2 mm. Điều này giúp độ căng của liên kết vít được duy trì tối đa, ngăn chặn hiệu quả việc lỏng vít dưới tác động của tải trọng động. |
| Xử lý sự cố | Nếu gặp vấn đề khi gia công (ví dụ: mô-men xoắn khi bắt vít tăng mạnh bất thường), có thể linh hoạt chọn dữ liệu đường kính lỗ khoan ở cột cao hơn kế tiếp. Lưu ý: Nếu nghi ngờ về độ ổn định, bắt buộc phải thực hiện kiểm tra thử nghiệm trên phôi mẫu trước khi gia công hàng loạt. |
2. Thông Số Lỗ Chờ
Việc vát mép 60° tại lỗ khoan là cực kỳ quan trọng để ngăn hiện tượng trồi bề mặt và hỗ trợ cắt ren ban đầu.
| Hạng mục | Công thức / Hướng dẫn | Lưu ý |
|---|---|---|
| Đường kính vát mép (N) | N = (0,06 - 0,08) * E + E | E = Đường kính ngoài Ensat® |
| Khoảng cách mép (W) - Hợp kim nhẹ | W = 0,2 - 0,6 * E | Tùy thuộc vào độ đàn hồi vật liệu |
| Khoảng cách mép (W) - Gang | W = 0,3 - 0,5 * E | Đặc tính vật liệu giòn cần W lớn hơn |
| Độ sâu lỗ mù | T tối thiểu (Theo tiêu chuẩn) | Tham khảo cột (T) tại Bảng thông số |
SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ
Ren Lắp Tự Khoét Đa Năng Ensat-SBKI Dài (có lỗ lục giác)
Mô tả sản phẩm:
Bản dài của dòng SBKI. Sản phẩm hội tụ 3 ưu điểm kỹ thuật cơ học: Đầu mũ (mặt bích) cung cấp điểm tỳ chống lực nhổ rứt cao, thân dài với 3 lỗ cắt trị được các vật liệu siêu cứng, và đặc biệt là lỗ lục giác chìm giúp rút ngắn tối đa thời gian thi công, dễ dàng trích xuất (tháo gỡ) linh kiện trước khi đưa vào quy trình tái chế nhằm tiết kiệm chi phí.
Ứng dụng tiêu biểu:
Dùng cho vật liệu dày, cứng cần mặt tiếp xúc rộng hoặc điểm đấu nối điện, đặc biệt lý tưởng cho các dây chuyền lắp ráp hàng loạt cần chu kỳ thao tác nhanh và có yêu cầu tái sử dụng/tái chế chi tiết.
Phương pháp lắp đặt:
Tự khoét thông qua lỗ lục giác chìm (sử dụng dụng cụ vặn đơn giản chỉ cần quay thuận chiều kim đồng hồ).
Ren Lắp Tự Khoét Ensat-SB Ngắn
Mô tả sản phẩm:
Thay thế rãnh cắt bằng 3 lỗ khoan cắt (cutting bores) giúp thành bạc dày hơn. Dòng ngắn (Short) được tối ưu hóa cho vật liệu có độ dày hạn chế (tấm mỏng).
Ứng dụng tiêu biểu:
Vật liệu mỏng nhưng cứng/giòn như Gang, Thép có độ cứng trung bình, Nhôm đúc.
Phương pháp lắp đặt:
Tự khoét vào lỗ khoan/đúc (Lắp qua ren trong).
Ren Lắp Tự Khoét Kháng Axit Buồng Chứa Phoi Ensat-SBS Ngắn (Inox 1.4404)
Mô tả sản phẩm:
Bản thiết kế ngắn của dòng SBS kháng axit (Works Standard 337 0). Sản phẩm được chế tạo đặc biệt từ thép 1.4404, lấp đầy khoảng trống kỹ thuật trong lĩnh vực thép không gỉ khi phải đối mặt với môi trường ăn mòn khắc nghiệt như clorua hay axit. Ba lỗ cắt xuyên tâm được định hình thành các hốc chứa phoi, giúp giữ lại toàn bộ mạt kim loại thô sinh ra trong quá trình tự taro, bảo vệ tuyệt đối các cụm thiết bị nhạy cảm không bị phoi rơi vào. Thiết kế thân ngắn phù hợp cho vách phôi có độ dày giới hạn.
Ứng dụng tiêu biểu:
Môi trường đòi hỏi độ sạch cao (không rớt phoi) kết hợp với yêu cầu chống ăn mòn hóa học tối đa, dùng cho các vị trí lắp đặt có phôi nền mỏng.
Phương pháp lắp đặt:
Tự khoét, mạt phoi tự cuộn và lưu giữ vĩnh viễn trong buồng chứa.










