Đặc tính kỹ thuật
| Vật liệu |
Đồng thau ,Inox ,Thép mạ kẽm |
|---|---|
| Ứng Dụng |
Bảo dưỡng máy. ,Dụng cụ cầm tay ,Gia công tại chỗ ,Sửa chữa bảo trì ,Xưởng cơ khí |
| Kích thước M3-M100 x 10-500mm |
M5 đến M16 |
| Đặc tính |
Lắp tay dễ dàng ,Ren dẫn phía trước ,Tránh nghiêng |
Mô tả sản phẩm:
Đầu có đoạn trục trơn dẫn hướng (pilot) giúp định vị bạc ren thẳng góc với lỗ khoan trước khi cắt, ngăn ngừa tình trạng lắp bị nghiêng (skewing).
Ứng dụng tiêu biểu:
Lắp đặt thủ công, sửa chữa tại hiện trường bằng tay.
Phương pháp lắp đặt:
Lắp tay với ren dẫn hướng.
SKU:
KKV-3074
Danh mục: Ốc Cấy & Ren Giả
Thẻ: Bảo dưỡng máy., Dụng cụ cầm tay, Gia công tại chỗ, Sửa chữa bảo trì, Xưởng cơ khí
DATA SHEET

Đối Tác Tin Cậy Của Bạn
Ứng dụng & Đặc tính: Ống ren cấy đặc biệt Ensat®-SBE (với lỗ cắt và ren dẫn hướng - pilot thread) là giải pháp tạo mối nối ren chịu tải cao, chống mài mòn và chống rung trên các vật liệu có độ bền cắt cao.
Ưu thế Lắp đặt Thủ công: Dòng SBE được phát triển để ngăn chặn triệt để hiện tượng lệch tâm (skewing) trong quá trình thi công bằng tay. Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho các vị trí gia công khó tiếp cận, nơi không thể ứng dụng máy móc/robot tự động hóa.
| Mã sản phẩm | Ren trong (A) | Ren ngoài (E) | Bước ren (P) | Chiều dài (B) | ĐK lỗ khoan (L) | Chiều sâu lỗ tịt tối thiểu (T) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 307 400 050 ... | M 5 | 8 | 1 | 9 | 7,6 - 7,7 | 12 |
| 308 400 050 ... | M 5 | 8 | 1 | 12 | 7,6 - 7,7 | 15 |
| 307 400 060 ... | M 6 | 10 | 1,25 | 12 | 9,5 - 9,6 | 15 |
| 308 400 060 ... | M 6 | 10 | 1,25 | 16 | 9,5 - 9,6 | 19 |
| 307 400 080 ... | M 8 | 12 | 1,5 | 13 | 11,3 - 11,5 | 16 |
| 308 400 080 ... | M 8 | 12 | 1,5 | 18 | 11,3 - 11,5 | 21 |
| 307 400 100 ... | M 10 | 14 | 1,5 | 14 | 13,3 - 13,5 | 17 |
| 308 400 100 ... | M 10 | 14 | 1,5 | 22 | 13,3 - 13,5 | 26 |
| 307 400 120 ... | M 12 | 16 | 1,75 | 16 | 15,2 - 15,4 | 19 |
| 308 400 120 ... | M 12 | 16 | 1,75 | 26 | 15,2 - 15,4 | 30 |
| 307 400 140 ... | M 14 | 18 | 2 | 18 | 17,2 - 17,4 | 21 |
| 308 400 140 ... | M 14 | 18 | 2 | 28 | 17,2 - 17,4 | 32 |
| 308 400 160 ... | M 16 | 20 | 2 | 28 | 19,2 - 19,4 | 32 |
Phân loại Thiết kế (Works Standard):
- Thiết kế ngắn (Short design): Mã 307 4 ...
- Thiết kế dài (Long design): Mã 308 4 ...
- [LƯU Ý KÍCH THƯỚC] Ren M16 chỉ có duy nhất phiên bản thiết kế dài (308).
Tra cứu mã sản phẩm theo Vật liệu (3 số cuối):
- Thép tôi, mạ kẽm, thụ động xanh: ... 110
- Thép tôi, mạ kẽm, màng thụ động dày: ... 112
- Thép tôi, mạ kẽm-niken, thụ động trong suốt: ... 143
- Thép không gỉ 1.4305 (Inox): ... 500
- [GIỚI HẠN VẬT LIỆU] Dòng SBE KHÔNG có tùy chọn vật liệu Đồng thau (Brass).
Ví dụ: Ensat®-SBE thiết kế ngắn (307 4), ren M5, thép tôi mạ kẽm màng dày có mã là: 307 400 050.112
Dung sai: ISO 2768-m
Tiêu chuẩn ren:
- Ren trong A: Theo tiêu chuẩn ISO 6H.
- Ren ngoài E: Ren đặc biệt với chân ren phẳng (flattened thread root), theo tiêu chuẩn KKV.
- Ren trong UNC, UNF, Whitworth cung cấp theo yêu cầu.
HƯỚNG DẪN CHỌN SẢN PHẨM
GIẢI MÃ MÃ SẢN PHẨM
Mỗi sản phẩm Ensat® được định danh bằng một dãy số gồm 12 chữ số. Việc hiểu dãy số này giúp bạn chọn đúng chủng loại và vật liệu.
AAA . BBB . CCC . DDD
302 . 000 . 050 . 800
AAA (Dòng sản phẩm):
Xác định hình dáng và tính năng kỹ thuật của bạc ren như:
- 302: Ensat®-S (Dòng tiêu chuẩn, có rãnh cắt).
- 307: Ensat®-SB (Dòng ngắn, có lỗ cắt).
- 308: Ensat®-SB (Dòng dài, có lỗ cắt).
- 347/348: Ensat®-SBD (Dòng thành mỏng).
- 357/358: Ensat®-SBT (Dòng đáy kín).
BBB (Biến thể):
000 cho tiêu chuẩn, 200 cho loại có lục giác trong.
CCC (Kích thước):
Xác định đường kính ren trong của sản phẩm (ví dụ 050 là M5, 060 là M6).
DDD (Vật liệu):
- 110 là Thép mạ kẽm
- 500 là Inox
- 800 là Đồng thau
THÔNG TIN KỸ THUẬT
Hướng Dẫn Lắp Đặt Ensat® Trong Môi Trường Sản Xuất
Để đảm bảo độ bền liên kết và chống nới lỏng dưới tải trọng động, Ensat® phải được lắp đặt âm mặt từ 0,1 – 0,2 mm. Việc kiểm soát đường kính lỗ chờ (L), vát mép (N) và khoảng cách mép (W) dựa trên công thức thực nghiệm là điều kiện tiên quyết để tránh hư hỏng vật liệu và đảm bảo hiệu suất vận hành dài hạn.
1. Hướng Dẫn Lắp Đặt Chi Tiết
| Hạng mục | Chi tiết / Hướng dẫn thi công |
|---|---|
| Độ âm mặt | Ensat® nên được lắp đặt âm xuống khoảng 0,1 – 0,2 mm so với bề mặt chi tiết. |
| Khả năng chịu tải | Sau khi gia công hoàn thiện, ống ren cấy Ensat® có thể đưa vào chịu tải ngay lập tức mà không cần thời gian chờ. |
| Cơ chế chống lỏng | Nếu vật liệu chi tiết cho phép Ensat® lún xuống khi chịu tải, nó chỉ có thể di chuyển trục từ 0,1 đến 0,2 mm. Điều này giúp độ căng của liên kết vít được duy trì tối đa, ngăn chặn hiệu quả việc lỏng vít dưới tác động của tải trọng động. |
| Xử lý sự cố | Nếu gặp vấn đề khi gia công (ví dụ: mô-men xoắn khi bắt vít tăng mạnh bất thường), có thể linh hoạt chọn dữ liệu đường kính lỗ khoan ở cột cao hơn kế tiếp. Lưu ý: Nếu nghi ngờ về độ ổn định, bắt buộc phải thực hiện kiểm tra thử nghiệm trên phôi mẫu trước khi gia công hàng loạt. |
2. Thông Số Lỗ Chờ
Việc vát mép 60° tại lỗ khoan là cực kỳ quan trọng để ngăn hiện tượng trồi bề mặt và hỗ trợ cắt ren ban đầu.
| Hạng mục | Công thức / Hướng dẫn | Lưu ý |
|---|---|---|
| Đường kính vát mép (N) | N = (0,06 - 0,08) * E + E | E = Đường kính ngoài Ensat® |
| Khoảng cách mép (W) - Hợp kim nhẹ | W = 0,2 - 0,6 * E | Tùy thuộc vào độ đàn hồi vật liệu |
| Khoảng cách mép (W) - Gang | W = 0,3 - 0,5 * E | Đặc tính vật liệu giòn cần W lớn hơn |
| Độ sâu lỗ mù | T tối thiểu (Theo tiêu chuẩn) | Tham khảo cột (T) tại Bảng thông số |
SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ
Ren Lắp Tự Khoét Đa Năng Ensat-SBKI Dài (có lỗ lục giác)
Mô tả sản phẩm:
Bản dài của dòng SBKI. Sản phẩm hội tụ 3 ưu điểm kỹ thuật cơ học: Đầu mũ (mặt bích) cung cấp điểm tỳ chống lực nhổ rứt cao, thân dài với 3 lỗ cắt trị được các vật liệu siêu cứng, và đặc biệt là lỗ lục giác chìm giúp rút ngắn tối đa thời gian thi công, dễ dàng trích xuất (tháo gỡ) linh kiện trước khi đưa vào quy trình tái chế nhằm tiết kiệm chi phí.
Ứng dụng tiêu biểu:
Dùng cho vật liệu dày, cứng cần mặt tiếp xúc rộng hoặc điểm đấu nối điện, đặc biệt lý tưởng cho các dây chuyền lắp ráp hàng loạt cần chu kỳ thao tác nhanh và có yêu cầu tái sử dụng/tái chế chi tiết.
Phương pháp lắp đặt:
Tự khoét thông qua lỗ lục giác chìm (sử dụng dụng cụ vặn đơn giản chỉ cần quay thuận chiều kim đồng hồ).
Ren Lắp Tự Khoét Ensat-SI (có lỗ lục giác)
Mô tả sản phẩm:
Kế thừa tính năng tự cắt của dòng S nhưng tích hợp lỗ lục giác chìm bên trong lòng ren. Thiết kế này cho phép truyền mô-men xoắn trực tiếp, lắp đặt tốc độ cao và đơn giản hóa tool lắp đặt (chỉ cần quay chiều kim đồng hồ).
Ứng dụng tiêu biểu:
Dây chuyền lắp ráp tự động, sản xuất hàng loạt, thiết bị điện tử nơi cần thao tác nhanh. Dễ dàng tháo ra để tái chế.
Phương pháp lắp đặt:
Sử dụng đầu lục giác (Hex key).










