Ren Lắp Tự Khoét Ensat-SK (có đầu)

Đặc tính kỹ thuật

Vật liệu

Đồng thau

,

Inox

,

Thép mạ kẽm

Ứng Dụng

Bảng mạch

,

Composite

,

Kết nối điện

,

Kỹ thuật điện.

,

Nhựa mềm

,

Tiếp điểm điện

,

Vỏ hộp điện

Kích thước M3-M100 x 10-500mm

M4 đến M10

Đặc tính

Có đầu nổi

,

Hỗ trợ tiếp điểm điện

,

Tăng lực chịu kéo

Mô tả sản phẩm:
Làm điểm tiếp xúc điện (electrical contacts), kẹp giữ các tấm vật liệu mềm hoặc composite, ngăn ngừa hư hại bề mặt lỗ khoan.
Ứng dụng tiêu biểu:
Làm điểm tiếp xúc điện (electrical contacts), kẹp giữ các tấm vật liệu mềm hoặc composite, ngăn ngừa hư hại bề mặt lỗ khoan.
Phương pháp lắp đặt:
Tự khoét với đầu định vị.
DATA SHEET
vf logo

Đối Tác Tin Cậy Của Bạn

Ứng dụng: Ống ren cấy Ensat®-SK 302 1 với rãnh cắt và thiết kế có vành (đầu) là loại chốt tự taro giúp tạo ra các mối nối ren chống mài mòn, chịu rung động với khả năng chịu tải cao trong các vật liệu có độ bền cắt thấp (hợp kim nhẹ, gang, đồng thau, kim loại màu, nhựa, gỗ cứng). Phần vành đóng vai trò hỗ trợ các tiếp điểm điện khi ghép nối nhiều bộ phận cùng lúc; khi lực tác động ngược lên phần vành, lực kéo bứt (pull-through force) tăng lên đáng kể.

Mã sản phẩmRen trong
(A)
Ren ngoài
(E)
Bước ren
(P)
Đường kính
đầu (E1)
Chiều cao
đầu (K)
Chiều dài
(B)
ĐK lỗ khoan
(L)
Chiều sâu lỗ tịt tối thiểu (T)
302 100 040 ...M 46,50,759196,1 - 6,210
302 100 050 ...M 581111117,5 - 7,612
302 100 060 ...M 6101,5131,515,59,2 - 9,416
302 100 080 ...M 8121,5151,516,511,2 - 11,417
302 100 100 ...M 10141,5171,519,513,2 - 13,420

Tra cứu mã sản phẩm theo Vật liệu (3 số cuối):

  • Thép tôi thấm cacbon, mạ kẽm, thụ động xanh: ... 110
  • Thép tôi thấm cacbon, mạ kẽm, màng thụ động dày: ... 112
  • Thép tôi thấm cacbon, mạ kẽm-niken, thụ động trong suốt: ... 143
  • Thép không gỉ 1.4305: ... 500
  • Đồng thau: ... 800

Ví dụ: Ensat®-SK 302 1 ren M5, thép tôi mạ kẽm màng dày có mã là: 302 100 050.112

Dung sai: ISO 2768-m

Tiêu chuẩn ren: Ren trong A (ISO 6H) | Ren ngoài E (Tiêu chuẩn KKV) | Ren trong UNC, UNF, Whitworth theo yêu cầu.

HƯỚNG DẪN CHỌN SẢN PHẨM

GIẢI MÃ MÃ SẢN PHẨM

Mỗi sản phẩm Ensat® được định danh bằng một dãy số gồm 12 chữ số. Việc hiểu dãy số này giúp bạn chọn đúng chủng loại và vật liệu.

AAA . BBB . CCC . DDD

302 . 000 . 050 . 800

AAA (Dòng sản phẩm):

Xác định hình dáng và tính năng kỹ thuật của bạc ren như:

  • 302: Ensat®-S (Dòng tiêu chuẩn, có rãnh cắt).
  • 307: Ensat®-SB (Dòng ngắn, có lỗ cắt).
  • 308: Ensat®-SB (Dòng dài, có lỗ cắt).
  • 347/348: Ensat®-SBD (Dòng thành mỏng).
  • 357/358: Ensat®-SBT (Dòng đáy kín).
BBB (Biến thể):
000 cho tiêu chuẩn, 200 cho loại có lục giác trong.
CCC (Kích thước):
Xác định đường kính ren trong của sản phẩm (ví dụ 050 là M5, 060 là M6).
DDD (Vật liệu):
  • 110 là Thép mạ kẽm
  • 500 là Inox
  • 800 là Đồng thau
THÔNG TIN KỸ THUẬT

Hướng Dẫn Lắp Đặt Ensat® Trong Môi Trường Sản Xuất

Để đảm bảo độ bền liên kết và chống nới lỏng dưới tải trọng động, Ensat® phải được lắp đặt âm mặt từ 0,1 – 0,2 mm. Việc kiểm soát đường kính lỗ chờ (L), vát mép (N) và khoảng cách mép (W) dựa trên công thức thực nghiệm là điều kiện tiên quyết để tránh hư hỏng vật liệu và đảm bảo hiệu suất vận hành dài hạn.

1. Hướng Dẫn Lắp Đặt Chi Tiết

Hạng mụcChi tiết / Hướng dẫn thi công
Độ âm mặtEnsat® nên được lắp đặt âm xuống khoảng 0,1 – 0,2 mm so với bề mặt chi tiết.
Khả năng chịu tảiSau khi gia công hoàn thiện, ống ren cấy Ensat® có thể đưa vào chịu tải ngay lập tức mà không cần thời gian chờ.
Cơ chế chống lỏngNếu vật liệu chi tiết cho phép Ensat® lún xuống khi chịu tải, nó chỉ có thể di chuyển trục từ 0,1 đến 0,2 mm. Điều này giúp độ căng của liên kết vít được duy trì tối đa, ngăn chặn hiệu quả việc lỏng vít dưới tác động của tải trọng động.
Xử lý sự cốNếu gặp vấn đề khi gia công (ví dụ: mô-men xoắn khi bắt vít tăng mạnh bất thường), có thể linh hoạt chọn dữ liệu đường kính lỗ khoan ở cột cao hơn kế tiếp. Lưu ý: Nếu nghi ngờ về độ ổn định, bắt buộc phải thực hiện kiểm tra thử nghiệm trên phôi mẫu trước khi gia công hàng loạt.

2. Thông Số Lỗ Chờ

Việc vát mép 60° tại lỗ khoan là cực kỳ quan trọng để ngăn hiện tượng trồi bề mặt và hỗ trợ cắt ren ban đầu.

Hạng mụcCông thức / Hướng dẫnLưu ý
Đường kính vát mép (N)N = (0,06 - 0,08) * E + EE = Đường kính ngoài Ensat®
Khoảng cách mép (W) - Hợp kim nhẹW = 0,2 - 0,6 * ETùy thuộc vào độ đàn hồi vật liệu
Khoảng cách mép (W) - GangW = 0,3 - 0,5 * EĐặc tính vật liệu giòn cần W lớn hơn
Độ sâu lỗ mùT tối thiểu (Theo tiêu chuẩn)Tham khảo cột (T) tại Bảng thông số