Ren Lắp Tự Khoét Ensat-SBN Ngắn (có rãnh chống xoay)

Đặc tính kỹ thuật

Vật liệu

Đồng thau

,

Inox

,

Thép mạ kẽm

Ứng Dụng

Khóa chốt an toàn.

,

Máy công trình

,

Máy đầm

,

Rung động mạnh

,

Thiết bị vận tải

,

Xe cộ

Kích thước M3-M100 x 10-500mm

M4 đến M16

Đặc tính

Chống rung động

,

Chốt răng cưa

,

Rãnh chống xoay

Mô tả sản phẩm:
Có rãnh khuyết an toàn (safety groove) trên mặt bích. Dùng kèm chốt đóng (notched stud) để khóa chết bạc ren vào vật liệu nền.
Ứng dụng tiêu biểu:
Chịu rung động mạnh, máy móc công trình, xe cộ.
Phương pháp lắp đặt:
Lắp xong đóng chốt chống xoay.
DATA SHEET
vf logo

Đối Tác Tin Cậy Của Bạn

Ứng dụng & Đặc tính: Ống ren cấy đặc biệt Ensat®-SBN được tích hợp rãnh an toàn (safety groove), chuyên dùng để hấp thụ các ứng suất xoắn và rung động cực đại (extreme torsional and vibration stress) mà các dòng chốt thông thường không thể đáp ứng.

[QUY TRÌNH THI CÔNG BẮT BUỘC]: Chức năng chống xoay (antirotation) chỉ được kích hoạt thông qua một chốt khóa song song (parallel notched stud) theo chuẩn DIN EN ISO 8740.
Người thi công bắt buộc phải khoan trước (pre-drill) một lỗ phụ với thông số: Đường kính = E3 | Chiều sâu = B3 + 1 (mm).
Mã sản phẩmRen trong
(A)
Ren ngoàiChiều dài
(B)
ĐK lỗ khoan
(L)
Sâu lỗ tịt tối thiểu (T)Chốt khóa (Notched stud)
EPB3E3
317 000 040 ...M 46,50,866,1 - 6,2842
318 000 040 ...M 46,50,886,1 - 6,21062
317 000 050 ...M 58177,6 - 7,7942
318 000 050 ...M 581107,6 - 7,71362
317 000 060 ...M 6101,2589,5 - 9,61062
318 000 060 ...M 6101,25129,5 - 9,615102
317 000 080 ...M 8121,5911,3 - 11,51162
318 000 080 ...M 8121,51411,3 - 11,517102
317 000 100 ...M 10141,51013,3 - 13,51362
318 000 100 ...M 10141,51813,3 - 13,522162
317 000 120 ...M 12161,751215,2 - 15,415102
318 000 120 ...M 12161,752215,2 - 15,426162
317 000 140 ...M 141821417,2 - 17,417102
318 000 140 ...M 141822417,2 - 17,428162
317 000 160 ...M 162021419,2 - 19,417102
318 000 160 ...M 162022419,2 - 19,428162

Phân loại Thiết kế (Works Standard):

  • Thiết kế ngắn (Short design): Mã 317 0 ...
  • Thiết kế dài (Long design): Mã 318 0 ...

Tra cứu mã sản phẩm theo Vật liệu (3 số cuối):

  • Thép tôi, mạ kẽm, thụ động xanh: ... 110
  • Thép tôi, mạ kẽm, màng thụ động dày: ... 112
  • Thép tôi, mạ kẽm-niken, thụ động trong suốt: ... 143
  • Thép không gỉ 1.4305 (Inox): ... 500
  • [GIỚI HẠN] Dòng SBN KHÔNG có tùy chọn Đồng thau.

Ví dụ: Ensat®-SBN thiết kế ngắn (317 0), ren M5, thép tôi mạ kẽm màng dày có mã là: 317 000 050.112

Dung sai: ISO 2768-m

Tiêu chuẩn ren:

  • Ren trong A: Theo tiêu chuẩn ISO 6H.
  • Ren ngoài E: Ren đặc biệt với chân ren phẳng (flattened thread root), theo tiêu chuẩn KKV.
  • Ren trong UNC, UNF, Whitworth cung cấp theo yêu cầu.

Đồng bộ Vật liệu Chốt khóa (Notched stud):

  • Ống Ensat® làm bằng thép -> Chốt khóa bằng Thép mạ kẽm (Steel, zinc plated).
  • Ống Ensat® làm bằng Inox -> Chốt khóa bằng Thép không gỉ (Stainless steel).
HƯỚNG DẪN CHỌN SẢN PHẨM

GIẢI MÃ MÃ SẢN PHẨM

Mỗi sản phẩm Ensat® được định danh bằng một dãy số gồm 12 chữ số. Việc hiểu dãy số này giúp bạn chọn đúng chủng loại và vật liệu.

AAA . BBB . CCC . DDD

302 . 000 . 050 . 800

AAA (Dòng sản phẩm):

Xác định hình dáng và tính năng kỹ thuật của bạc ren như:

  • 302: Ensat®-S (Dòng tiêu chuẩn, có rãnh cắt).
  • 307: Ensat®-SB (Dòng ngắn, có lỗ cắt).
  • 308: Ensat®-SB (Dòng dài, có lỗ cắt).
  • 347/348: Ensat®-SBD (Dòng thành mỏng).
  • 357/358: Ensat®-SBT (Dòng đáy kín).
BBB (Biến thể):
000 cho tiêu chuẩn, 200 cho loại có lục giác trong.
CCC (Kích thước):
Xác định đường kính ren trong của sản phẩm (ví dụ 050 là M5, 060 là M6).
DDD (Vật liệu):
  • 110 là Thép mạ kẽm
  • 500 là Inox
  • 800 là Đồng thau
THÔNG TIN KỸ THUẬT

Hướng Dẫn Lắp Đặt Ensat® Trong Môi Trường Sản Xuất

Để đảm bảo độ bền liên kết và chống nới lỏng dưới tải trọng động, Ensat® phải được lắp đặt âm mặt từ 0,1 – 0,2 mm. Việc kiểm soát đường kính lỗ chờ (L), vát mép (N) và khoảng cách mép (W) dựa trên công thức thực nghiệm là điều kiện tiên quyết để tránh hư hỏng vật liệu và đảm bảo hiệu suất vận hành dài hạn.

1. Hướng Dẫn Lắp Đặt Chi Tiết

Hạng mụcChi tiết / Hướng dẫn thi công
Độ âm mặtEnsat® nên được lắp đặt âm xuống khoảng 0,1 – 0,2 mm so với bề mặt chi tiết.
Khả năng chịu tảiSau khi gia công hoàn thiện, ống ren cấy Ensat® có thể đưa vào chịu tải ngay lập tức mà không cần thời gian chờ.
Cơ chế chống lỏngNếu vật liệu chi tiết cho phép Ensat® lún xuống khi chịu tải, nó chỉ có thể di chuyển trục từ 0,1 đến 0,2 mm. Điều này giúp độ căng của liên kết vít được duy trì tối đa, ngăn chặn hiệu quả việc lỏng vít dưới tác động của tải trọng động.
Xử lý sự cốNếu gặp vấn đề khi gia công (ví dụ: mô-men xoắn khi bắt vít tăng mạnh bất thường), có thể linh hoạt chọn dữ liệu đường kính lỗ khoan ở cột cao hơn kế tiếp. Lưu ý: Nếu nghi ngờ về độ ổn định, bắt buộc phải thực hiện kiểm tra thử nghiệm trên phôi mẫu trước khi gia công hàng loạt.

2. Thông Số Lỗ Chờ

Việc vát mép 60° tại lỗ khoan là cực kỳ quan trọng để ngăn hiện tượng trồi bề mặt và hỗ trợ cắt ren ban đầu.

Hạng mụcCông thức / Hướng dẫnLưu ý
Đường kính vát mép (N)N = (0,06 - 0,08) * E + EE = Đường kính ngoài Ensat®
Khoảng cách mép (W) - Hợp kim nhẹW = 0,2 - 0,6 * ETùy thuộc vào độ đàn hồi vật liệu
Khoảng cách mép (W) - GangW = 0,3 - 0,5 * EĐặc tính vật liệu giòn cần W lớn hơn
Độ sâu lỗ mùT tối thiểu (Theo tiêu chuẩn)Tham khảo cột (T) tại Bảng thông số