Đặc tính kỹ thuật
| Vật liệu |
Đồng thau ,Inox ,Thép mạ kẽm |
|---|---|
| Ứng Dụng |
Bơm hóa chất ,Chống thấm. ,Kín khí ,Môi trường ẩm ướt ,Van công nghiệp |
| Kích thước M3-M100 x 10-500mm |
M4 đến M12 |
| Đặc tính |
Đáy kín ,Kín khít từ dưới ,Túi phoi |
Mô tả sản phẩm:
Kết hợp khoang chứa phoi và đáy bịt kín (closed floor). Tạo thành một cốc kín ngăn cách hoàn toàn môi trường bên dưới và bên trên lỗ ren.
Ứng dụng tiêu biểu:
Kín khí, kín chất lỏng, môi trường ẩm ướt.
Phương pháp lắp đặt:
Tự khoét với đáy kín.
SKU:
KKV-3570
Danh mục: Ốc Cấy & Ren Giả
Thẻ: Bơm hóa chất, Chống thấm., Kín khí, Môi trường ẩm ướt, Van công nghiệp
DATA SHEET

Đối Tác Tin Cậy Của Bạn
Ứng dụng & Đặc tính: Ống ren cấy Ensat®-SBT được phát triển đặc biệt cho các ứng dụng thiết bị điện tử cực kỳ nhạy cảm. Sản phẩm sử dụng 3 lỗ cắt làm buồng chứa phoi (chip reservoirs) để giữ lại phoi thô.
Tính năng Đáy kín (Closed Floor): Điểm khác biệt tối thượng của dòng SBT là thiết kế đáy kín, ngăn chặn thêm một lớp (additionally prevents) sự xâm nhập của phoi kim loại vào hệ thống ren trong.
[CẢNH BÁO KỸ THUẬT - TRÁNH CẤN ỐC]: Do thiết kế đáy kín, chiều sâu ren trong bị giới hạn chặt chẽ bởi thông số C (Chiều sâu ren tối thiểu). Kỹ sư thiết kế bắt buộc phải tính toán chiều dài bu-lông/ốc vít đi kèm sao cho không đâm thủng đáy của Ensat® khi xiết chặt. Ngoài ra, lỗ khoan thi công yêu cầu dung sai âm nghiêm ngặt (L -0,1).
| Mã sản phẩm | Ren trong (A) | Ren ngoài (E) | Bước ren (P) | Chiều dài (B) | Sâu ren Min. (C) | ĐK lỗ khoan (L -0,1) | Sâu lỗ tịt (T) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 357 000 040 ... | M 4 | 6,5 | 0,8 | 6 | 3,2 | 6,2 | 8 |
| 358 000 040 ... | M 4 | 6,5 | 0,8 | 8 | 4,5 | 6,2 | 10 |
| 357 000 050 ... | M 5 | 8 | 1 | 7 | 4 | 7,7 | 9 |
| 358 000 050 ... | M 5 | 8 | 1 | 10 | 6 | 7,7 | 13 |
| 357 000 060 ... | M 6 | 10 | 1,25 | 8 | 4,8 | 9,6 | 10 |
| 358 000 060 ... | M 6 | 10 | 1,25 | 12 | 7 | 9,6 | 15 |
| 358 000 080 ... | M 8 | 12 | 1,5 | 14 | 8,8 | 11,5 | 17 |
| 358 000 100 ... | M 10 | 14 | 1,5 | 18 | 11 | 13,5 | 22 |
| 358 000 120 ... | M 12 | 16 | 1,75 | 22 | 14 | 15,4 | 26 |
Phân loại Thiết kế (Works Standard):
- Thiết kế ngắn (Short design): Mã 357 0 ...
- Thiết kế dài (Long design): Mã 358 0 ...
- [LƯU Ý KÍCH THƯỚC] Ren từ M8 đến M12 CHỈ CÓ thiết kế dài (358).
Tra cứu mã sản phẩm theo Vật liệu (3 số cuối):
- Thép tôi, mạ kẽm, màng thụ động dày: ... 112
- Thép tôi, mạ kẽm-niken, thụ động trong suốt: ... 143
- Đồng thau (Brass): ... 800
- [LƯU Ý INOX] Inox 1.4305 (đuôi 500) chỉ áp dụng cho M4 đến M8.
- [KHÔNG CÓ] Mã 110 (Mạ kẽm thụ động xanh).
Ví dụ: Ensat®-SBT thiết kế ngắn (357 0), ren M5, thép tôi mạ kẽm màng dày có mã là: 357 000 050.112
Dung sai: ISO 2768-m
Tiêu chuẩn ren:
- Ren trong A: Theo tiêu chuẩn ISO 6H.
- Ren ngoài E: Ren đặc biệt với chân ren phẳng (flattened thread root), theo tiêu chuẩn KKV.
- Ren trong UNC, UNF, Whitworth cung cấp theo yêu cầu.
HƯỚNG DẪN CHỌN SẢN PHẨM
GIẢI MÃ MÃ SẢN PHẨM
Mỗi sản phẩm Ensat® được định danh bằng một dãy số gồm 12 chữ số. Việc hiểu dãy số này giúp bạn chọn đúng chủng loại và vật liệu.
AAA . BBB . CCC . DDD
302 . 000 . 050 . 800
AAA (Dòng sản phẩm):
Xác định hình dáng và tính năng kỹ thuật của bạc ren như:
- 302: Ensat®-S (Dòng tiêu chuẩn, có rãnh cắt).
- 307: Ensat®-SB (Dòng ngắn, có lỗ cắt).
- 308: Ensat®-SB (Dòng dài, có lỗ cắt).
- 347/348: Ensat®-SBD (Dòng thành mỏng).
- 357/358: Ensat®-SBT (Dòng đáy kín).
BBB (Biến thể):
000 cho tiêu chuẩn, 200 cho loại có lục giác trong.
CCC (Kích thước):
Xác định đường kính ren trong của sản phẩm (ví dụ 050 là M5, 060 là M6).
DDD (Vật liệu):
- 110 là Thép mạ kẽm
- 500 là Inox
- 800 là Đồng thau
THÔNG TIN KỸ THUẬT
Hướng Dẫn Lắp Đặt Ensat® Trong Môi Trường Sản Xuất
Để đảm bảo độ bền liên kết và chống nới lỏng dưới tải trọng động, Ensat® phải được lắp đặt âm mặt từ 0,1 – 0,2 mm. Việc kiểm soát đường kính lỗ chờ (L), vát mép (N) và khoảng cách mép (W) dựa trên công thức thực nghiệm là điều kiện tiên quyết để tránh hư hỏng vật liệu và đảm bảo hiệu suất vận hành dài hạn.
1. Hướng Dẫn Lắp Đặt Chi Tiết
| Hạng mục | Chi tiết / Hướng dẫn thi công |
|---|---|
| Độ âm mặt | Ensat® nên được lắp đặt âm xuống khoảng 0,1 – 0,2 mm so với bề mặt chi tiết. |
| Khả năng chịu tải | Sau khi gia công hoàn thiện, ống ren cấy Ensat® có thể đưa vào chịu tải ngay lập tức mà không cần thời gian chờ. |
| Cơ chế chống lỏng | Nếu vật liệu chi tiết cho phép Ensat® lún xuống khi chịu tải, nó chỉ có thể di chuyển trục từ 0,1 đến 0,2 mm. Điều này giúp độ căng của liên kết vít được duy trì tối đa, ngăn chặn hiệu quả việc lỏng vít dưới tác động của tải trọng động. |
| Xử lý sự cố | Nếu gặp vấn đề khi gia công (ví dụ: mô-men xoắn khi bắt vít tăng mạnh bất thường), có thể linh hoạt chọn dữ liệu đường kính lỗ khoan ở cột cao hơn kế tiếp. Lưu ý: Nếu nghi ngờ về độ ổn định, bắt buộc phải thực hiện kiểm tra thử nghiệm trên phôi mẫu trước khi gia công hàng loạt. |
2. Thông Số Lỗ Chờ
Việc vát mép 60° tại lỗ khoan là cực kỳ quan trọng để ngăn hiện tượng trồi bề mặt và hỗ trợ cắt ren ban đầu.
| Hạng mục | Công thức / Hướng dẫn | Lưu ý |
|---|---|---|
| Đường kính vát mép (N) | N = (0,06 - 0,08) * E + E | E = Đường kính ngoài Ensat® |
| Khoảng cách mép (W) - Hợp kim nhẹ | W = 0,2 - 0,6 * E | Tùy thuộc vào độ đàn hồi vật liệu |
| Khoảng cách mép (W) - Gang | W = 0,3 - 0,5 * E | Đặc tính vật liệu giòn cần W lớn hơn |
| Độ sâu lỗ mù | T tối thiểu (Theo tiêu chuẩn) | Tham khảo cột (T) tại Bảng thông số |
SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ
Ren Lắp Tự Khoét Ensat-SB Ngắn
Mô tả sản phẩm:
Thay thế rãnh cắt bằng 3 lỗ khoan cắt (cutting bores) giúp thành bạc dày hơn. Dòng ngắn (Short) được tối ưu hóa cho vật liệu có độ dày hạn chế (tấm mỏng).
Ứng dụng tiêu biểu:
Vật liệu mỏng nhưng cứng/giòn như Gang, Thép có độ cứng trung bình, Nhôm đúc.
Phương pháp lắp đặt:
Tự khoét vào lỗ khoan/đúc (Lắp qua ren trong).
Ren Lắp Tự Khoét Ensat-SK (có đầu)
Mô tả sản phẩm:
Làm điểm tiếp xúc điện (electrical contacts), kẹp giữ các tấm vật liệu mềm hoặc composite, ngăn ngừa hư hại bề mặt lỗ khoan.
Ứng dụng tiêu biểu:
Làm điểm tiếp xúc điện (electrical contacts), kẹp giữ các tấm vật liệu mềm hoặc composite, ngăn ngừa hư hại bề mặt lỗ khoan.
Phương pháp lắp đặt:
Tự khoét với đầu định vị.
Ren Lắp Tự Khoét Kháng Axit Buồng Chứa Phoi Ensat-SBS Dài (Inox 1.4404)
Mô tả sản phẩm:
Bản thiết kế dài của dòng SBS kháng axit (Works Standard 338 0). Tương tự bản ngắn, sản phẩm đúc từ thép đặc chủng 1.4404 mang lại khả năng chống chịu axit không oxy hóa và clorua vượt trội so với Inox thông thường. Thân ren dài hơn giúp gia tăng tối đa diện tích tiếp xúc, cung cấp lực bám và lực chống kéo tuột mạnh mẽ nhất. Ba khoang chứa phoi dọc thân đảm nhiệm vai trò gom sạch mạt kim loại, ngăn chặn triệt để nguy cơ phoi rơi rớt phá hủy hệ thống cơ điện xung quanh.
Ứng dụng tiêu biểu:
Dùng cho các khối linh kiện dày, cần chịu tải trọng cơ học lớn nhưng phải hoạt động bền bỉ trong môi trường hóa chất ăn mòn, hàng hải hoặc phòng sạch.
Phương pháp lắp đặt:
Tự khoét, mạt phoi tự cuộn và lưu giữ vĩnh viễn trong buồng chứa.
Ren Lắp Tự Khoét Kháng Axit Buồng Chứa Phoi Ensat-SBS Ngắn (Inox 1.4404)
Mô tả sản phẩm:
Bản thiết kế ngắn của dòng SBS kháng axit (Works Standard 337 0). Sản phẩm được chế tạo đặc biệt từ thép 1.4404, lấp đầy khoảng trống kỹ thuật trong lĩnh vực thép không gỉ khi phải đối mặt với môi trường ăn mòn khắc nghiệt như clorua hay axit. Ba lỗ cắt xuyên tâm được định hình thành các hốc chứa phoi, giúp giữ lại toàn bộ mạt kim loại thô sinh ra trong quá trình tự taro, bảo vệ tuyệt đối các cụm thiết bị nhạy cảm không bị phoi rơi vào. Thiết kế thân ngắn phù hợp cho vách phôi có độ dày giới hạn.
Ứng dụng tiêu biểu:
Môi trường đòi hỏi độ sạch cao (không rớt phoi) kết hợp với yêu cầu chống ăn mòn hóa học tối đa, dùng cho các vị trí lắp đặt có phôi nền mỏng.
Phương pháp lắp đặt:
Tự khoét, mạt phoi tự cuộn và lưu giữ vĩnh viễn trong buồng chứa.










